Evolve/Flexible/Influence/Mature

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/12

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:43 AM on 8/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

13 Terms

1
New cards

evolve (v)

tiến hóa (sinh học)/phát triển dần dần (ý tưởng, kế hoạch)

2
New cards

evolution (n)

sự tiến hóa, sự phát triển

3
New cards

evolutionary (adj)

thuộc về sự phát triển

4
New cards

evolving (adj)

đang phát triển, đang biến đổi

5
New cards

(in)flexible (adj)

linh hoạt, mềm dẻo; (in) cứng nhắc, không linh hoạt

6
New cards

(in)flexibility (n)

tính linh hoạt; (in) tính cứng nhắc

7
New cards

influence (v/n)

(v) ảnh hưởng, tác động; (n) sự ảnh hưởng

8
New cards

influential (adj)

có sức ảnh hưởng lớn, có uy thế

9
New cards

(im)mature (adj)

trưởng thành, chín chắn; (im) chưa trưởng thành, non nớt, trẻ con

10
New cards

(im)maturity (n)

sự trưởng thành; (im) sự non nớt

11
New cards

maturation (n)

quá trình trưởng thành, quá trình chín muồi

12
New cards

premature (adj)

quá sớm, vội vã, hấp tấp (khi chưa đúng thời điểm/chưa chín muồi); (trong y học) sinh thiếu tháng/sinh non (dùng cho em bé hoặc sự sinh nở)

13
New cards

prematurely (adv)

một cách quá sớm, khi chưa tới lúc, vội vã