1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
evolve (v)
tiến hóa (sinh học)/phát triển dần dần (ý tưởng, kế hoạch)
evolution (n)
sự tiến hóa, sự phát triển
evolutionary (adj)
thuộc về sự phát triển
evolving (adj)
đang phát triển, đang biến đổi
(in)flexible (adj)
linh hoạt, mềm dẻo; (in) cứng nhắc, không linh hoạt
(in)flexibility (n)
tính linh hoạt; (in) tính cứng nhắc
influence (v/n)
(v) ảnh hưởng, tác động; (n) sự ảnh hưởng
influential (adj)
có sức ảnh hưởng lớn, có uy thế
(im)mature (adj)
trưởng thành, chín chắn; (im) chưa trưởng thành, non nớt, trẻ con
(im)maturity (n)
sự trưởng thành; (im) sự non nớt
maturation (n)
quá trình trưởng thành, quá trình chín muồi
premature (adj)
quá sớm, vội vã, hấp tấp (khi chưa đúng thời điểm/chưa chín muồi); (trong y học) sinh thiếu tháng/sinh non (dùng cho em bé hoặc sự sinh nở)
prematurely (adv)
một cách quá sớm, khi chưa tới lúc, vội vã