1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
université (n.f)
trường đại học
faculté = fac (n.f)
khoa
cursus (n.m)
lộ trình học
étudiant(e)
sinh viên
formation (n.f)
khóa đào tạo
stage (n.m)
thực tập
stagiaire
thực tập sinh
alternance (n.f)
chương trình vừa học vừa làm
alternant
người vừa học vừa làm
domaine (n.m)
lĩnh vực, ngành
droit (n.m)
luật
gestion (n.f) = management (n.m)
quản lý
économie (n.f)
kinh tế
économie circulaire (n.f)
kinh tế tuần hoàn
langues (n.f.pl)
ngôn ngữ
santé (n.f)
sức khỏe
architecture (n.f)
kiến trúc
informatique (n.f)
công nghệ thông tin
chimie (n.f)
hóa học
expliquer
giải thích
rechercher
tìm kiếm, tra cứu
diplôme (n.m)
bằng cấp
assister
tham dự
startup (n.f)
công ty khởi nghiệp
economie de consommation
nền kinh tế tiêu dùng
responsable
người phụ trách, có trách nhiệm
connaître + nom
biết 1 điều gì đó, ai đó, vật nào đó
savoir + V_inf
biết làm việc gì đó