destination

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/124

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:05 PM on 9/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

125 Terms

1
New cards

achieve (v)

đạt được

2
New cards

clever (adj)

thông minh, khéo léo

3
New cards

concentrate (v)

tập trung

4
New cards

consider (v)

cân nhắc, xem xét

5
New cards

course (n)

khóa học

6
New cards

degree (n)

bằng cấp

7
New cards

experience (v, n)

kinh nghiệm, trải nghiệm

8
New cards

expert (n, adj)

chuyên gia, thành thạo

9
New cards

fail (v)

thất bại, trượt

10
New cards

guess (v, n)

đoán, sự dự đoán

11
New cards

hesitate (v)

phân vân, ngập ngừng

12
New cards

instruction (n)

hướng dẫn, sự chỉ dẫn

13
New cards

make progress (v phr)

tạo tiến bộ, tiến triển

14
New cards

make sure (v phr)

đảm bảo, chắc chắn

15
New cards

mark (v, n)

chấm điểm, điểm số, dấu vết

16
New cards

mental (adj)

thuộc về tinh thần, trí óc

17
New cards

pass (v)

đỗ, qua môn

18
New cards

qualification (n)

bằng cấp, sự công nhận, trình độ chuyên môn

19
New cards

remind (v)

nhắc nhở

20
New cards

report (n)

báo cáo

21
New cards

revise (v)

ôn lại, ôn tập

22
New cards

search (v, n)

tìm kiếm, sự tìm kiếm

23
New cards

skill (n)

kỹ năng

24
New cards

smart (adj)

thông minh

25
New cards

subject (n)

môn học, chủ đề

26
New cards

take an exam (v phr)

thực hiện bài thi, dự thi

27
New cards

talented (adj)

tài năng

28
New cards

term (n)

học kỳ, thuật ngữ

29
New cards

wonder (v)

thắc mắc, băn khoăn

30
New cards

cross out

gạch đi, xóa bỏ (bằng gạch ngang)

31
New cards

look up

tra cứu (trong sách, từ điển)

32
New cards

point out

chỉ ra, cho biết thông tin quan trọng

33
New cards

read out

đọc to thành tiếng

34
New cards

rip up

xé nhỏ, xé vụn

35
New cards

rub out

tẩy, xóa (bằng cục tẩy)

36
New cards

turn over

lật mặt sau, lật úp lại

37
New cards

write down

ghi chép lại ra giấy

38
New cards

by heart

học thuộc lòng

39
New cards

for instance

ví dụ

40
New cards

in conclusion

tóm lại, để kết luận

41
New cards

in fact

sự thật là, thực tế là

42
New cards

in favour (of)

ủng hộ, tán thành

43
New cards

in general

nhìn chung, nói chung

44
New cards

capable of

có khả năng, có năng lực làm gì

45
New cards

talented at

có tài năng về

46
New cards

cheat at/in

gian lận trong

47
New cards

confuse sth with

nhầm lẫn cái gì với

48
New cards

continue with

tiếp tục với

49
New cards

cope with

đối phó, đương đầu với

50
New cards

help (sb) with

giúp ai việc gì

51
New cards

know about

biết về

52
New cards

learn about

học về, tìm hiểu về

53
New cards

succeed in

thành công trong

54
New cards

an opinion about/of

ý kiến về

55
New cards

a question about

câu hỏi về

56
New cards

beat (v)

đánh bại, thắng

57
New cards

challenge (v, n)

thách thức, sự thử thách

58
New cards

champion (n)

quán quân, nhà vô địch

59
New cards

cheat (v)

gian lận

60
New cards

classical music (n phr)

nhạc cổ điển

61
New cards

coach (n)

huấn luyện viên

62
New cards

competition (n)

cuộc thi, sự cạnh tranh

63
New cards

concert (n)

buổi hòa nhạc

64
New cards

defeat (v, n)

đánh bại, thất bại

65
New cards

entertaining (adj)

có tính giải trí, thú vị

66
New cards

folk music (n phr)

nhạc dân ca

67
New cards

group (n)

nhóm

68
New cards

have fun (v phr)

vui vẻ, giải trí

69
New cards

interest (n,v)

sự quan tâm, làm cho chú ý

70
New cards

member (n)

thành viên

71
New cards

opponent (n)

đối thủ

72
New cards

organise (v)

tổ chức

73
New cards

pleasure (n)

niềm vui thích

74
New cards

referee (n)

trọng tài

75
New cards

rhythm (n)

giai điệu, nhịp điệu

76
New cards

risk (v, n)

mạo hiểm, rủi ro

77
New cards

score (v, n)

ghi bàn, điểm số

78
New cards

support (v, n)

ủng hộ, sự hỗ trợ

79
New cards

team (n)

đội

80
New cards

train (v)

huấn luyện, rèn luyện

81
New cards

carry on

tiếp tục

82
New cards

eat out

ăn ngoài, ăn ở nhà hàng

83
New cards

give up

từ bỏ (thói quen, sở thích)

84
New cards

join in

tham gia

85
New cards

send off

truất quyền thi đấu, đuổi khỏi sân

86
New cards

take up

bắt đầu (một sở thích, môn thể thao)

87
New cards

turn down

vặn nhỏ âm lượng

88
New cards

turn up

vặn lớn âm lượng

89
New cards

for a long time

trong một thời gian dài

90
New cards

for fun

để giải trí, cho vui

91
New cards

in the middle (of)

ở giữa

92
New cards

in time (for)

kịp lúc, kịp thời

93
New cards

on CD/DVD/video

trên đĩa CD/DVD/video

94
New cards

on stage

trên sân khấu

95
New cards

act

action, (in)active, actor

96
New cards

athlete

athletic, athletics

97
New cards

child

children, childhood

98
New cards

collect

collection, collector

99
New cards

entertain

entertainment

100
New cards

hero

heroic, heroine