“There is freedom”: Why Asian women are leaving their husbands in their 50s and 60s

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:32 PM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

trở nên đặc biệt quan trọng, mang ý nghĩa đặc biệt

take on particular significance

2
New cards

khủng hoảng nhân khẩu học

demographic crisis

3
New cards

chuẩn mực giới bó buộc, định kiến giới hạn chế

restrictive gender norms

4
New cards

rào cản (pháp lý, tài chính, xã hội) đối với việc gì

barriers to (doing) sth

5
New cards

định hình lại, thay đổi căn bản

reshape

6
New cards

hỗ trợ an sinh xã hội, trợ cấp phúc lợi

welfare support

7
New cards

thay đổi (dần) thái độ đối với điều gì

shift attitudes toward sth

8
New cards

được phản ánh, thể hiện rõ qua số liệu

be reflected in (the) data

9
New cards

việc phân chia tài sản (khi ly hôn)

division of assets

10
New cards

độc lập về tài chính

financially independent

11
New cards

vẫn tồn tại dai dẳng, kéo dài

(inequality) persists

12
New cards

tỷ lệ nghèo

poverty rate

13
New cards

vượt qua, vượt quá

surpass

14
New cards

chững lại, đi ngang (sau giai đoạn tăng)

plateau

15
New cards

khởi xướng, đứng ra bắt đầu (thủ tục)

initiate (the divorce)

16
New cards

ưu tiên A hơn B

prioritize A over B

17
New cards

tiếp thu, thẩm thấu (giá trị, tư tưởng)

absorb (values)

18
New cards

tuổi thọ cao, sự trường thọ

longevity

19
New cards

được trao quyền; tự tin làm chủ cuộc sống

empowered

20
New cards

đệ đơn ly hôn

file for divorce

21
New cards

cơ hội ngắn ngủi, thời cơ hiếm có

a window of opportunity

22
New cards

vấp phải sự phán xét / bị coi là đáng xấu hổ

be met with judgment / shame

23
New cards

gia nhập lực lượng lao động

join the workforce

24
New cards

theo đuổi giáo dục đại học

pursue higher education

25
New cards

tăng đều đặn, tăng ổn định

rise steadily

26
New cards

vật lộn, chiến đấu với một cuộc khủng hoảng

battle a crisis

27
New cards

tỷ lệ sinh giảm

birth rates fall

28
New cards

phình to, tăng mạnh

(populations) swell

29
New cards

sự gia tăng đột biến

a surge in sth

30
New cards

tăng gấp đôi trong 30 năm qua

double in the past 30 years

31
New cards

tạo ra lưới an sinh, cơ chế bảo vệ

create safety nets

32
New cards

phụ thuộc vào sinh kế / thu nhập của ai

depend on sb's livelihood

33
New cards

đảm đương việc nhà

handle the housework

34
New cards

có quyền (hợp pháp) được hưởng

be entitled to sth

35
New cards

khởi động, mở một dự án kinh doanh

launch a business venture

36
New cards

tạo ra sự khác biệt to lớn

make a huge difference

37
New cards

dứt áo ra đi, từ bỏ

walk away from (a marriage)

38
New cards

đánh mất bản ngã, đánh mất chính mình

lose one's sense of self

39
New cards

lao vào, dốc hết mình vào việc gì

throw oneself into sth

40
New cards

người nội trợ toàn thời gian

full-time homemaker

41
New cards

hoàn tất (thủ tục) ly hôn

finalize the divorce

42
New cards

xã hội già hoá

an aging society

43
New cards

ban phát, chia sẻ lời khuyên (thân mật)

dole out advice

44
New cards

ly hôn tuổi xế chiều (tuổi 50+)

gray divorce

45
New cards

cắn răng chịu đựng đến cùng

stick it out

46
New cards

chẳng khác nào dấu chấm hết của cuộc đời

(kind of) like the end of life

47
New cards

con chim không chịu bay khỏi chiếc lồng đã mở (ẩn dụ)

a bird who refused to fly out of an open cage

48
New cards

hụt hẫng như mất đi một phần cơ thể (so sánh)

as if she'd lost a limb or an organ

49
New cards

sống chỉ xoay quanh ai đó

orbit around sb

50
New cards

khởi đầu của một chương mới trong cuộc đời

the beginning of a new chapter

51
New cards

tự bước ra ngoài cuộc đời, sống độc lập

step out on one's own

52
New cards

vết nhơ / cái mác thất bại (ẩn dụ)

a stain / a label of failure

53
New cards

sự tái sinh, hồi sinh (nghĩa bóng)

rebirth

54
New cards

'bức tường hạnh phúc' — tường ảnh kỷ niệm vui

happy wall

55
New cards

lời động viên từ người đã đi qua trải nghiệm ấy

encouragement from the other side

56
New cards

phình to — sinh động, đáng lo hơn 'increase'

swell (vs. increase)

57
New cards

tăng vọt như sóng trào — kịch tính hơn 'rise'

surge (vs. rise)

58
New cards

bình yên mà nhạt nhẽo, trống rỗng

blandly peaceful

59
New cards

phép nói giảm: chẳng có gì đáng mơ ước

less than inspiring

60
New cards

quý giá, hiếm hoi (nhấn mạnh cảm xúc)

precious (window)

61
New cards

ẩn dụ chiến tranh: cấp bách, đe doạ

battling (war metaphor)

62
New cards

điều cấm kỵ (nặng hơn 'chủ đề nhạy cảm')

taboo

63
New cards

tràn đầy sức sống

full of life

64
New cards

rực rỡ, ngoạn mục (cảm thán mạnh)

spectacular

65
New cards

phi thường, vượt khỏi cái bình thường

extraordinary

66
New cards

thế hệ X (1965–1980), thế hệ châu Á đầu tiên lớn lên cùng toàn cầu hoá

Gen X (Generation X)

67
New cards

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế

OECD

68
New cards

cải cách chia lương hưu và trợ cấp thôi việc khi ly hôn

pension & severance pay reforms

69
New cards

tỷ lệ nghèo cao ở người cao tuổi châu Á

elderly poverty in Asia

70
New cards

sự kỳ thị ly hôn thời 1960–70

divorce stigma (1960s–70s)

71
New cards

thái độ phân hoá theo thế hệ (Gen Z vs. lớn tuổi)

generational attitudes

72
New cards

tuổi thọ cao tạo kỳ vọng sống mới ở tuổi 50–60

the 'extra 20–30 years'

73
New cards

người cao tuổi trong nền kinh tế số

seniors in the digital economy