Unit 10: People & Society

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:08 PM on 9/17/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards
relationship
mối quan hệ
2
New cards
connection
sự kết nối, mối liên hệ
3
New cards
blame
lỗi, sự đổ lỗi
4
New cards
fault
lỗi (sai lầm)
5
New cards
old
cũ, già
6
New cards
ancient
cổ đại, cổ xưa
7
New cards
crowd
đám đông
8
New cards
audience
khán giả
9
New cards
enjoy
tận hưởng, thích thú
10
New cards
please
làm hài lòng
11
New cards
support
hỗ trợ, chu cấp
12
New cards
assist
trợ giúp, giúp đỡ
13
New cards
kind
tốt bụng, tử tế
14
New cards
polite
lịch sự
15
New cards
sympathetic
thông cảm, đồng cảm
16
New cards
likeable
dễ mến, đáng yêu
17
New cards
nervous
lo lắng, hồi hộp
18
New cards
bad-tempered
nóng tính, hay cáu
19
New cards
sensitive
nhạy cảm
20
New cards
sensible
biết điều, hợp lý
21
New cards
company
sự đồng hành, bạn bè
22
New cards
group
nhóm, hội
23
New cards
popular
phổ biến, được yêu thích
24
New cards
famous
nổi tiếng
25
New cards
typical
điển hình, tiêu biểu
26
New cards
usual
thông thường
27
New cards
ordinary
bình thường
28
New cards
close
gần gũi, thân thiết
29
New cards
near
gần (về khoảng cách)
30
New cards
unknown
vô danh, không được biết đến
31
New cards
infamous
tai tiếng, khét tiếng
32
New cards
ask after
hỏi thăm
33
New cards
bring up
nuôi nấng
34
New cards
fall for
phải lòng; bị lừa
35
New cards
fall out with
cãi nhau và nghỉ chơi
36
New cards
get on with
hòa hợp với
37
New cards
grow up
lớn lên, trưởng thành
38
New cards
look down on
coi thường
39
New cards
look up to
ngưỡng mộ, kính trọng
40
New cards
make up
làm lành
41
New cards
pass away
qua đời
42
New cards
pick on
bắt nạt, trêu chọc
43
New cards
put down
chỉ trích, làm bẽ mặt
44
New cards
settle down
ổn định cuộc sống
45
New cards
stand up for
đứng ra bảo vệ, ủng hộ
46
New cards
take aback
làm cho ngạc nhiên