1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
certainly
chắc chắn là
certain + N
cái gì nào đó
get dressed up
lên đồ/thay/thử quần áo
fright (n)
nỗi sọhư
frighten
làm cho sợ
frightening (adj)
đáng sợ
threat
mối đe dọa
threaten
đe dọa
threatening
làm đe dọa
play (v)
chơi/phát
play (n)
vở kịch
guide
hướng dẫn
particular (adj)
cụ thể
particulary
1 cách cụ thể
suitable
phù hợp
especially
đặc biệt
feast
bữa tiệc
farry tales
truyện cổ tích
be associated with
có liên quan tới
be related to
có liên quan tới
cliff tops
đỉnh vách đá
reception
lễ tân, sự đón tiếp
visualise
hình dung
shuttle bus
xe buýt đưa đón
put on
mặc vào, đoe vào
near by N
gần cái gì đó
find something
tìm cái gì
find somethign (adj)
thấy cái gì như thế nào
amour
bộ áo giáp
champions
những nhà vô địch, quán quân
consider
cân nhắc, xem xét, suy nghĩ
military
quân đội, thuộc về quân sự
occupations
nghề nghiệp/ sự chiếm đống (quân sự)
foundations
nền tảng, sự thành lập, nền móng
exhibits
triễn lãm, vật trưng bày
rumour
lời đồn, tin đồn
chamber
căn phòng (phòng lớn, phòng kín)
imagination
trí tưởng tượn
a range
một chuỗi, một loạt
include
bao gồm
design
thiết kế, kiểu dáng
dungeon
hầm ngục, ngục tối
imagine
tưởng tượng, hình dung

moat
hào nước ( xung quanh thành trì, lâu dài )
opportunity
cơ hồi, thời cơ