abolitionist movement ( phong trào xoá bỏ nô lệ)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

24 Terms

1
New cards

1.The Declaration Of Independence

  1. Tuyên Ngôn Độc Lập (Mỹ)

2
New cards

inequality of slavery

sự bất bình đẳng của chế độ nô lệ

3
New cards

abolish slavery

xóa bỏ chế độ nô lệ

4
New cards

slave trade

buôn bán nô lệ

5
New cards

protest against

phản đối

6
New cards

colonial times

thời thuộc địa

7
New cards

tension

sự căng thẳng

8
New cards

escalate

gia tăng (xung đột)

9
New cards

slaveholder

chủ nô (người sở hữu nô lệ)

10
New cards

nonslave

người không phải nô lệ

11
New cards

crusade

cuộc vận động lớn (lý tưởng)

12
New cards

plantation

đồn điền

13
New cards

melodramatic

đầy kịch tính

14
New cards

vivid

sống động, rõ ràng

15
New cards

astonishing

đáng kinh ngạc

16
New cards

brutally criticized

bị chỉ trích dữ dội

17
New cards

rally

cuộc biểu tình, tập hợp, kêu gọi

18
New cards

local militia

lực lượng dân quân địa phương

19
New cards

treason

tội phản quốc

20
New cards

advocate

người ủng hộ, ủng hộ, vận động

21
New cards

equality

hòa bình

22
New cards

northern states

tiểu bang phía bắc

23
New cards

abolitionists

những người theo chủ nghĩa bãi nô

24
New cards

protests against

các cuộc biểu tình phản đối