ielts reading practise

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:12 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards
Take for granted
Coi là hiển nhiên (không trân trọng)
2
New cards
Divert
Chuyển hướng, làm chệch đi
3
New cards
Tinkering
Sự sửa chữa lặt vặt, mày mò
4
New cards
Nurture
Nuôi dưỡng, thúc đẩy
5
New cards
Artefact
Hiện vật (khảo cổ/lịch sử)
6
New cards
Misfire
Thất bại, không đạt kết quả như dự định
7
New cards
Inherent
Vốn có, cố hữu
8
New cards
Fruitful
Đạt kết quả tốt, hữu ích
9
New cards
Scientific exploration: Sự khám phá khoa học.
10
New cards
11
New cards
Practical joke / Hoax: Trò đùa tinh quái / Trò lừa bịp.
12
New cards
13
New cards
Cognitive value: Giá trị nhận thức.
14
New cards
15
New cards
Playful attitude: Thái độ ham chơi, tinh nghịch.
16
New cards
17
New cards
Inspired tinkering: Sự mày mò đầy cảm hứng (cách các nhà khoa học sáng tạo với dụng cụ thường ngày).
18
New cards
19
New cards
Jigsaw puzzle: Trò chơi xếp hình
20
New cards
Elusive
Khó nắm bắt, khó định nghĩa
21
New cards
Fundamental
Cơ bản, thiết yếu
22
New cards
Characteristic
Đặc trưng
23
New cards
Reconstruct
Tái tạo, xây dựng lại
24
New cards
Satisfying
Làm thỏa mãn, hài lòng
25
New cards
Ingenious
Khéo léo, tài tình, thông minh
26
New cards
Novel
Mới lạ, độc đáo
27
New cards
Authentic
Xác thực, chân thực
28
New cards
Intrigued
Hứng thú, tò mò