1/64
READING PASSAGE 3
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
model
(v) bắt chước, mô phỏng theo
outsmart rivals
vượt trội, đánh bại đối thủ
negotiation
(n) cuộc đàm phán
computer model
mô hình máy tính'
unfolding
(v) diễn ra
unfold
(v) mở ra
perceive A to be B
cho rằng A là B
best interests
lợi ích tốt nhất
numerical values
có giá trị số
likely options
các lựa chọn có khả năng xảy ra
the course of events
diễn biến sự kiện
computer simulation
mô phỏng bằng máy tính
law firm
hãng luật
feed software with data
cung cấp dữ liệu cho phần mềm
tricky
(adj) khó khăn, phức tạp
non-rational emotions
cảm xúc phi tri lí
hatred
(n) sự thù hận
sort out
xác định, làm rõ
accordingly
vì vậy, do đó
lucrative
(adj) sinh lời cao
auction
(n) buổi đấu giá
profitable auction
cuộc đấu giá sinh lời
in the run-up to
trong giai đoạn cbi trc
consortium of bidders
liên minh các bên tgia đấu giá
apprehensive
(adj) lo lắng, e ngại
a triumph
thành công lớn
track competitors’ bids
theo dõi giá thầu của đối thủ
on offer
dc chào bán
equivalent
(adj) tương đương
bidders
người đấu thầu
pharmaceutical
ngành dược phẩm
government agency
cơ quan chính phủ
scenario
(n) kịch bản
set up stalls
dựng quầy hàng
stay put
ở nguyên vị trí
stifling /ˈstaɪ.fəl.ɪŋ/
(adj) ngột ngạt
equilibrium /ˌek.wɪˈlɪb.ri.əm/
trạng thái cân bằng
energize the market
làm thị trường sôi động hơn
be inclined to
có xh
future repercussions
hậu quả trong tlai
repercussion /ˌriː.pəˈkʌʃ.ən/
(n) hậu quả
elaborate
(adj) phức tạp
mediation
(n) hòa giải
mediational
(adj) trung gian
disclose = reveal
tiết lộ
bargaining
(n) mặc cả, thương lượng
leverage
tận dụng
concession
(n) nhượng bộ
neutral mediator
người hòa giải trung lập
confidential information
thông tin mật
bottom line
giới hạn cuối cùng
round of talks
vòng đàm phán
exclusive
(adj) độc quyền
withhold information
giữ lại ttin
opponent = rival
(n) đối thủ
utility pricing
định giá các dịch vụ công ích
dispute
(n) sự tranh chấp
military
(n) quân đội
warring countries
các quốc gia có chiến tranh
on the brink of war
bên bờ vực chiến tranh
be tempted to
bị cám dỗ, hấp dẫn
strike a deal
đạt dc thỏa thuận
over-optimistic
(adj) quá lạc
anticipate
(v) dự đoán
clarify
(v) làm rõ