1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
spatula/ spatulae (số nhiều)
dụng cụ dẹt, thìa dẹt
suffrage
quyền bầu cử, quyền bỏ phiếu
hybrid
con lai
regiment (n,v)
trung đoàn, kiểm soát nghiêm ngặt
regimen
chế độ, lịch trình nghiêm ngặt
tenure
nhiệm kì, thời gian làm việc
secretive (a)
kín đáo
syntax
cú pháp
catastrophic (a)
thảm khốc
elusive (a)
khó nắm bắt, khó hiểu
abrupt (a)
đột ngột
imminent (a)
cận kề, sắp xảy ra
waive (v)
từ bỏ, miễn
refute (v)
bác bỏ, phản bác