lh

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/130

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:52 AM on 5/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

131 Terms

1
New cards

Unfounded

Vô căn cứ

2
New cards

Impartial

Công bằng, không thiên vị

3
New cards

Irrational

Phi lí

4
New cards

Nonsensical

Vô nghĩa

5
New cards

Move past

Vượt qua

6
New cards

Fixed

Cứng nhắc, cố định

7
New cards

Elastic

Linh hoạt, có thể thay đổi

8
New cards

Stern

Nghiêm khắc

9
New cards

Appoint

Bổ nhiệm

10
New cards

Ingenuity

Khéo léo

11
New cards

Innate

Bẩm sinh, tự nhiên

12
New cards

Terrestrial

Trên cạn

13
New cards

Paradigm

mô hình, khuôn mẫu, tiêu chuẩn

14
New cards

Spin-offs

Thành quả đột phá

15
New cards

Alliance

Liên minh

16
New cards

Rotate

Xoay quanh, luân phiên

17
New cards

Scope

Phạm vi

18
New cards

Set off

Khởi hành, bắt đầu một hành trình

19
New cards

Go off

Phát nổ, reo, hỏng

20
New cards

Give off

Toả ra

21
New cards

Take off

Thành công, cởi bỏ, cất cánh

22
New cards

Pursue a career in

Theo đuổi 1 nghề nghiệp

23
New cards

Give up on

Từ bỏ

24
New cards

Search for a job

Theo đuổi nghề

25
New cards

Give way to

Nhường chỗ cho

26
New cards

Settlement

Sự dàn xếp, giải quyết

27
New cards

Possession

Tài sản

28
New cards

Enclosure

Khu vực bao quanh

29
New cards

File a claim/ complaint/ lawsuit

Làm thủ tục yêu cầu bồi thường

30
New cards

Constraint

Hạn chế

31
New cards

Redundant

Dư thừa

32
New cards

Interface

Giao diện

33
New cards

Hierarchy

Hệ thống phân cấp

34
New cards

Campaign for

Ủng hộ, vận động, đấu tranh cho

35
New cards

Jurisdiction

Thẩm quyền

36
New cards

Culminate

Đi đến đỉnh điểm, dẫn đến kq cuối cùng

37
New cards

Fishing fleet

Tàu đánh cá

38
New cards

formal

Chính thức

39
New cards

Purely

Hoàn toàn, chỉ là, đơn thuần

40
New cards

Multilateral

Đa phương

41
New cards

Hinge on

Phụ thuộc vào, dựa trên, xoay quanh

42
New cards

Profiteering

Kiếm lợi bất chính

43
New cards

Profiting

Đang hưởng lợi

44
New cards

Cardinal

Chính, chủ yếu, cốt yếu

45
New cards

Pair up

Ghép đôi, tạo cặp(để hoàn thành nvu)

46
New cards

Merge

Kết hợp

47
New cards

Map out

Lập bản đồ

48
New cards

Angle

Góc, khía cạnh, góc nhìn

49
New cards

Forward-thinking

Tư duy tiến bộ

50
New cards

Forge

Tạo ra

51
New cards

Deliver

Đem lại cgi đã dc mong đợi, hứa hẹn, thực hiện lời hứa

52
New cards

Mobilise

Huy động

53
New cards

Traceability

Kĩ năng truy xuất nguồn gốc

54
New cards

Sound

Khôn ngoan, thông minh

55
New cards

Acute

Nghiêm trọng, cấp tính

56
New cards

In top/prime shape

Ở trạng thái thể chất tuyệt vời, phong độ nhất

57
New cards

Colloquially

Thông tục, thân mật, dân dã

58
New cards

Pitted against

Đặt vào tình thế đối đầu

59
New cards

Equally

Tương ứng

60
New cards

Evasion

Sự né tránh, thoái thác

61
New cards

Synthetic

Giả, tổng hợp, nhân tạo

62
New cards

Regulation

Quản lí

63
New cards

Neutralize

Ngăn chặn

64
New cards

A large sum of

Tổng số tiền, tổng quát

65
New cards

Take sth for granted

Coi điều gì là hiển nhiên

66
New cards

Dispose

xử lí, vứt bỏ

67
New cards

With respect to=regarding

Liên quan đến

68
New cards

Give away

Cho đi, tiết lộ bí mật

69
New cards

Eat up

Tiêu tốn

70
New cards

Look over

Xem xét

71
New cards

Make up

Trang điểm, chiếm tỉ lệ, làm hoà, bịa đặt

72
New cards

Expand

Mở rộng(phạm vi, quy mô)

73
New cards

Stretch

Kéo giãn vật lí

74
New cards

Widen(the gap)

Làm rộng ra, tạo kc

75
New cards

Energy/chemical consumption

Tiêu thụ nlg, hoá chất

76
New cards

Leave no room for doubt

K còn chỗ cho sự nghi ngờ

77
New cards

Bear out

Xác minh, chứng minh

78
New cards

Hold back

Ngăn chặn, kiềm chế, do dự

79
New cards

Break down

Hỏng, suy sụp, chia nhỏ

80
New cards

Therapeutic

Thuộc trị liệu

81
New cards

Pristine

Nguyên sơ, nguyên vẹn

82
New cards

Sullied

bị vấy bẩn

83
New cards

Stagnant

Trì trệ, đình trệ

84
New cards

Be composed of

Bao gồm

85
New cards

Feature

Bao gồm, có mặt(sự kiện, chương trình)

86
New cards

Contain

Chứa đựng vật lí

87
New cards

Apart from

Ngoài ra, ngoại trừ

88
New cards

break into

Đột nhập, chen vào

89
New cards

Stand out

Nổi bật, vượt trội

90
New cards

Give s/one a chance to do sth

Cho ai đó cơ hội làm gì

91
New cards

Spatial

Kgian

92
New cards

Camaraderie

Tình bạn thân thiết

93
New cards

Faucet

Vòi nc

94
New cards

Dual-flush

Xả kép

95
New cards

Non-potable

K thể uống

96
New cards

Tenant

Ng thuê nhà

97
New cards

Flush

Tuôn ra

98
New cards

Flushing

Xả nc

99
New cards

Pass through-hand down-pass down

Truyền lại

100
New cards

At the cost of

Trả giá bằng