1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
始めましょう。
Chúng ta (hãy) bắt đầu.
終わりましょう。
Chúng ta (hãy) dừng ở đây.
休みましょう。
let’s take a break
わかりますか。
……はい、わかります。
いいえ、わかりません。
Anh/chị có hiểu không?
もう一度 [お願いします]。
once again, [please]
いいです。
— Đúng.
違います。
Không đúng.
名前
name
試験、宿題
Exam, homework
質問、答え、例
Question, answer, example
おはよう ございます。
Good morning.
こんにちは。
Chào buổi trưa và chiều.
こんばんわ。
Good evening.
おやすみなさい。
Good night.
さようなら。
Goodbye.
ありがとう ございます。
Thank you very much.
すみません。
Excuse me / I'm sorry.
おねがいします。
Làm phiền anh/chị. — Please.
私
I / me
あなた
you
私たち
we
~人
~người (quốc tịch)
あの人
Người kia
あの方
vị này
みなさん
everybody
先生
thầy cô
教師
giáo viên
学生
học sinh
会社員
nhân viên cty/văn phòng
~社員
nhân viên công ty ~
銀行員
nhân viên ngân hàng
医者
bác sĩ
研究者
researcher
エンジニア
kỹ sư
大学
trường đại học
病院
bệnh viện
電気
Điện, đèn điện
誰
ai?
何方
vị nào