1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bold (a)
boldness (n)
táo bạo
sự táo bạo
economic reform (n)
cải cách kinh tế
workforce (n)
lực lượng lao động
force (n)
lực lượng
assign sth to sb (v)
giao phó cái gì cho ai
resilience (n)
sự kiên cường, bền bỉ
corporate (a)
corporation (n)
thuộc về tập đoàn/doanh nghiệp
tập đoàn
cooperation (n)
sự hợp tác
transparency (n)
sự minh bạch
capitalize on ~ make use of ~ take advantage of ~ use as ~ utilize ~ leverage (v)
tận dụng
determined (a)
determination (n)
quyết tâm
sự quyết tâm
predominantly (adv)
chủ yếu, phần lớn
partially (adv)
một phần
be projected to (v)
được dự đoán là
make strides/progress (v)
tiến bộ
a war-torn nation (n)
một quốc gia bị chiến tranh tàn phá
compelling (a)
thuyết phục, hấp dẫn
hub (n)
trung tâm
metamorphosis (n)
sự chuyển mình, sự lột xác
profound (a)
sâu sắc
geopolitical water
bối cảnh địa chính trị
sovereignty (n)
chủ quyền
reinforce ~ strengthen (v)
củng cố
trajectory (n)
quỹ đạo phát triển
demographic (a)
thuộc về nhân khẩu học
military (a)
thuộc về quân sự
autonomy (n)
sự tự chủ
aggressive (a)
hung hăng
ambassador (n)
đại sứ
border (n)
biên giới
stereotype (n)
khuôn mẫu
prejudice (n)
định kiến
persist in (v)
kiên trì
inclusive (a)
bao quát, toàn diện
mediator (n)
người hòa giải
adversary (n)
kẻ đối đầu
alliance (n)
liên minh