IELTS VOCAB " media and journalism"

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

from the ielts dictionary

Last updated 1:50 AM on 7/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

Broadcast

Phát sóng

2
New cards

Censorship

Sự kiểm duyệt

3
New cards

Circulation

Số lượng phát hành

4
New cards

Coverage

Sự đưa tin, sự bao phủ

5
New cards

Mainstream

Chủ lưu, chính thống

6
New cards

Propaganda

Tuyên truyền

7
New cards

Sensationalism

Xu hướng giật gân

8
New cards

Column

Cột báo, chuyên mục

9
New cards

Correspondent

Phóng viên thường trú

10
New cards

Media outlet

Cơ quan truyền thông

11
New cards

Obituary

Cáo phó

12
New cards

Press release

Thông cáo báo chí

13
New cards

Rating

Tỷ lệ người xem

14
New cards

Reporter

Phóng viên

15
New cards

Telecast

Buổi phát sóng

16
New cards

Yellow journalism

Báo chí vàng (giật gân)

17
New cards

Zapping

Đảo kênh liên tục

18
New cards

Cable Tv

Truyền hình cap

19
New cards

Editorial

Bài xã luận

20
New cards

Feature

Bài đặc biệt/ đưa tin chính

21
New cards

Infotainment

Thông tin giải trí

22
New cards

Keynote

Chủ đạo, then chốt

23
New cards

Libel

Tội phỉ báng (bằng văn bản)

24
New cards

Mass media

Truyền thông đại chúng

25
New cards

Newscast

Chương trình tin tức

26
New cards

Opinion piece

Bài viết bày tỏ quan điểm

27
New cards

Periodical

Tạp chí xuất bản định kỳ

28
New cards

Slander

Tội vu khống( bằng lời nói)

29
New cards

Webcast

Buổi phát sóng qua mạng

30
New cards

xml

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng

31
New cards

Zine

Tạp chí nhỏ

32
New cards

Anchor

Biên tập viên chính

33
New cards

Blogosphere

Cộng đồng blog

34
New cards

Exposé

Bài báo vạch trần

35
New cards

Gatekeeper

Người gác cồng (kiểm soát thông tin)

36
New cards

Hype

Sự thổi phồng quảng cáo

37
New cards

Investigative

Điều tra

38
New cards

Jingle

Nhạc quảng cáo

39
New cards

Kudos

Lời khen ngợi

40
New cards

Media mogul

Ông trùm truyền thông

41
New cards

Newsletter

Bản tin

42
New cards

Op-ed

Bài xã luận của khách mời

43
New cards

Pundit

Chuyên gia, học giả

44
New cards

Quality press

Báo chí chất lượng

45
New cards

Readership

Lượng độc giả

46
New cards

Scoop

Tin độc quyền

47
New cards

Underground press

Báo chí không chính thống

48
New cards

Voice-over

Lời thuyết minh

49
New cards

Webinar

Hội thảo trực tuyến

50
New cards

xyz

Thông tin cơ bản

51
New cards

Yellow press

Báo lá cải

52
New cards

Brief

Bản tóm tắt

53
New cards

Ethics

Đạo đức

54
New cards

Freedom of the press

Tự do báo chí

55
New cards

Junket

Chuyến đi quảng bá ( miễn phí)

56
New cards

Masthead

Măng-sét báo

57
New cards

Newsroom

Phòng tin tức

58
New cards

On the record

Công khai

59
New cards

Press gallery

Khu vực dành cho báo chí