1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
男性
nam
女性
nữ
こうれい(高齢)
cao tuổi
年上
hơn tuổi
目上
cấp trên
じょうし(上司)
sếp
あいて(相手)
người khác/ đối thủ
知り合い
người quen
ゆうじん(友人)
bạn bè
なか(仲)
mối quan hệ
生年月日
ngày tháng năm sinh
たんじょう(誕生)
ngày sinh nhật
しゅっしん(出身)
xuất thân
こきょう(故郷)
quê quán
せいちょう(成長)
trưởng thành/lớn lên
せいじん(成人)
người lớn
ごうかく(合格)
đỗ đạt
しんがく(進学)
việc học lên cao
たいがく(退学)
việc bỏ học
しゅうしょく(就職)
làm việc/đi làm
たいしょく(退職)
việc nghỉ làm
しつぎょう(失業)
việc thất nghiệp
ざんぎょう(残業)
việc tăng ca
つうきん(通勤)
đi làm
がくれき(学歴)
trình độ học vấn
きゅりょう(給料)
めんせつ(面接)
きゅうけい(休憩)
かんこう(観光)
帰国
きせい(規制)
帰宅
さんかする(参加する)