1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
à cette époque-là
vào thời đó
au début des années 60
vào đầu những năm 60
dans les années 60
trong những năm 60
aujourd’hui
ngày nay / hôm nay
courageux / courageuse
dũng cảm
modeste
khiêm tốn
réservé(e)
kín đáo / ít nói
souriant(e)
hay cười / tươi cười
avoir beaucoup d’énergie
có nhiều năng lượng / tràn đầy năng lượng
le chômage
tình trạng thất nghiệp
un(e) employé(e) de maison
người giúp việc
dur (un travail)
vất vả / nặng nhọc
le bâtiment
ngành xây dựng
un chantier
công trường
un maçon
thợ xây
un ouvrier / une ouvrière
công nhân
construire
xây dựng
en construction
đang được xây dựng
un(e) immigré(e)
người nhập cư
émigrer
di cư ra nước ngoài
immigrer
nhập cư
s’installer
định cư / chuyển đến sống
la banlieue
vùng ngoại ô
la campagne
nông thôn / vùng quê
un hypermarché
siêu thị lớn / đại siêu thị
le RER (Réseau express régional)
mạng lưới tàu tốc hành khu vực
les grands-parents
ông bà
le grand-père
ông
la grand-mère
bà
les petits-enfants
các cháu
le petit-fils
cháu trai
la petite-fille
cháu gái