1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
deter crime
ngăn chặn tội phạm
solve a crime
giải quyết tội phạm
report a crime
báo cáo vụ tội phạm
carry out a crime
thực hiện một vụ phạm tội
be accused of a crime
bị kết tội
crime does not pay
ông trời có mắt
conduct a campaign
tiến hành 1 chiến dịch
suffer an incredible crime wave
hứng chịu 1 làn sóng tội phạm khó tin
mugging
cướp bóc
prison sentence
án tù
triumphant
thắng lợi
at the alarming rate
ở mức đáng cảnh báo
assert
khẳng định
coincide with
trùng hợp ngẫu nhiên
aggressive behaviour
hành vi hung hăng
subsequent prohibition
lệnh cấp tiếp theo
impersonal
vô cảm
respond to
phản hồi
conclude
kết luận