1/15
Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các khái niệm lý thuyết và kỹ năng phân tích truyện trong chương trình đọc hiểu ngữ văn.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Nhan đề truyện
Là tín hiệu để xác định ý nghĩa thông điệp, chủ đề của nhà văn, bao gồm nghĩa tường minh và nghĩa hàm ẩn.
Đề tài
Là phạm vi hiện thực được nói đến trong tác phẩm. Ví dụ: đề tài của Chí Phèo là người nông dân trước cách mạng.
Chủ đề
Là vấn đề chủ yếu được nói tới trong tác phẩm. Ví dụ: chủ đề của Chí Phèo là bi kịch của người nông dân trước cách mạng.
Nội dung chính
Các chuỗi sự kiện lớn nhằm làm nổi bật chủ đề, ý nghĩa của văn bản, bao gồm việc phản ánh thực tế và rút ra thông điệp, bài học.
Ngôi kể thứ nhất (Hạn tri)
Người kể xưng "tôi", trực tiếp tham dự hoặc chứng kiến sự việc; giúp khai thác sâu nội tâm nhân vật và tạo sự chân thật, gần gũi.
Ngôi kể thứ ba (Toàn tri)
Người kể ẩn mình (không xưng "tôi"), biết hết mọi thứ của câu chuyện; tạo sự khách quan, linh hoạt và cung cấp nhiều thông tin hơn cho người đọc.
Điểm nhìn trần thuật
Vị trí của người kể chuyện trong tương quan với câu chuyện để quan sát, trần thuật và đánh giá.
Phân loại điểm nhìn
Bao gồm điểm nhìn người kể chuyện và nhân vật; điểm nhìn bên ngoài và bên trong; điểm nhìn không gian và thời gian.
Lời người kể chuyện
Vai kể do tác giả tạo ra để dẫn dắt, miêu tả, trần thuật và đánh giá; gắn liền với ngôi kể và điểm nhìn của văn bản.
Lời nhân vật
Ngôn ngữ độc thoại hoặc đối thoại gắn với ý thức, quan điểm và giọng điệu của từng nhân vật trong truyện.
Lời văn nửa trực tiếp
Hình thức ngôn ngữ được tạo nên từ sự kết nối, cộng hưởng hoặc giao thoa giữa lời thoại của nhân vật và lời của người kể chuyện.
Tình huống truyện
Sự kiện lớn mang tính bước ngoặt trong cốt truyện, giúp nhấn mạnh tính cách nhân vật và làm nổi bật chủ đề tư tưởng.
Chi tiết đặc sắc
Những thành phần nhỏ trong văn bản có tác dụng làm sinh động hình ảnh, nhân vật và thể hiện thái độ tình cảm của tác giả.
Giọng kể chuyện
Thể hiện thái độ, cảm xúc của tác giả (như bâng khuâng, lo âu, tự hào…) qua ngôn ngữ và hình ảnh trong tác phẩm.
Nghệ thuật kể chuyện
Tổng hòa các yếu tố như việc lựa chọn ngôi kể, trình tự kể (thời gian/không gian), biện pháp tu từ và đặc điểm ngôn ngữ để tạo nên bức tranh sống động.
Giọng điệu trần thuật
Thái độ và phong cách kể chuyện, có thể mang tính trải đời, dân dã, triết lý hoặc đa thanh (xen lẫn nhiều trạng thái cảm xúc khác nhau).