Chuyên đề Đọc hiểu Truyện mới - Phiên bản iOS 2K9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các khái niệm lý thuyết và kỹ năng phân tích truyện trong chương trình đọc hiểu ngữ văn.

Last updated 12:59 AM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

Nhan đề truyện

Là tín hiệu để xác định ý nghĩa thông điệp, chủ đề của nhà văn, bao gồm nghĩa tường minh và nghĩa hàm ẩn.

2
New cards

Đề tài

Là phạm vi hiện thực được nói đến trong tác phẩm. Ví dụ: đề tài của Chí Phèo là người nông dân trước cách mạng.

3
New cards

Chủ đề

Là vấn đề chủ yếu được nói tới trong tác phẩm. Ví dụ: chủ đề của Chí Phèo là bi kịch của người nông dân trước cách mạng.

4
New cards

Nội dung chính

Các chuỗi sự kiện lớn nhằm làm nổi bật chủ đề, ý nghĩa của văn bản, bao gồm việc phản ánh thực tế và rút ra thông điệp, bài học.

5
New cards

Ngôi kể thứ nhất (Hạn tri)

Người kể xưng "tôi", trực tiếp tham dự hoặc chứng kiến sự việc; giúp khai thác sâu nội tâm nhân vật và tạo sự chân thật, gần gũi.

6
New cards

Ngôi kể thứ ba (Toàn tri)

Người kể ẩn mình (không xưng "tôi"), biết hết mọi thứ của câu chuyện; tạo sự khách quan, linh hoạt và cung cấp nhiều thông tin hơn cho người đọc.

7
New cards

Điểm nhìn trần thuật

Vị trí của người kể chuyện trong tương quan với câu chuyện để quan sát, trần thuật và đánh giá.

8
New cards

Phân loại điểm nhìn

Bao gồm điểm nhìn người kể chuyện và nhân vật; điểm nhìn bên ngoài và bên trong; điểm nhìn không gian và thời gian.

9
New cards

Lời người kể chuyện

Vai kể do tác giả tạo ra để dẫn dắt, miêu tả, trần thuật và đánh giá; gắn liền với ngôi kể và điểm nhìn của văn bản.

10
New cards

Lời nhân vật

Ngôn ngữ độc thoại hoặc đối thoại gắn với ý thức, quan điểm và giọng điệu của từng nhân vật trong truyện.

11
New cards

Lời văn nửa trực tiếp

Hình thức ngôn ngữ được tạo nên từ sự kết nối, cộng hưởng hoặc giao thoa giữa lời thoại của nhân vật và lời của người kể chuyện.

12
New cards

Tình huống truyện

Sự kiện lớn mang tính bước ngoặt trong cốt truyện, giúp nhấn mạnh tính cách nhân vật và làm nổi bật chủ đề tư tưởng.

13
New cards

Chi tiết đặc sắc

Những thành phần nhỏ trong văn bản có tác dụng làm sinh động hình ảnh, nhân vật và thể hiện thái độ tình cảm của tác giả.

14
New cards

Giọng kể chuyện

Thể hiện thái độ, cảm xúc của tác giả (như bâng khuâng, lo âu, tự hào…) qua ngôn ngữ và hình ảnh trong tác phẩm.

15
New cards

Nghệ thuật kể chuyện

Tổng hòa các yếu tố như việc lựa chọn ngôi kể, trình tự kể (thời gian/không gian), biện pháp tu từ và đặc điểm ngôn ngữ để tạo nên bức tranh sống động.

16
New cards

Giọng điệu trần thuật

Thái độ và phong cách kể chuyện, có thể mang tính trải đời, dân dã, triết lý hoặc đa thanh (xen lẫn nhiều trạng thái cảm xúc khác nhau).