Thẻ ghi nhớ: VOCAB A1-B1(4) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:01 PM on 7/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

employ

tuyển dụng

<p>tuyển dụng</p>
2
New cards

review

xem xét, đánh giá

<p>xem xét, đánh giá</p>
3
New cards

postcard

bưu thiếp

<p>bưu thiếp</p>
4
New cards

hurt

đau

<p>đau</p>
5
New cards

awake

đánh thức, làm thức dậy

<p>đánh thức, làm thức dậy</p>
6
New cards

juice

nước ép

<p>nước ép</p>
7
New cards

pharmacy

hiệu thuốc

<p>hiệu thuốc</p>
8
New cards

relative

họ hàng, tương đối

9
New cards

evidence

bằng chứng,chứng minh

<p>bằng chứng,chứng minh</p>
10
New cards

sweater

áo len

<p>áo len</p>
11
New cards

machine

bộ máy,gia công,xe cộ,hệ thống

<p>bộ máy,gia công,xe cộ,hệ thống</p>
12
New cards

reach

đến ,tới nơi ,đạt đến

<p>đến ,tới nơi ,đạt đến</p>
13
New cards

repair

sửa chữa

<p>sửa chữa</p>
14
New cards

soup

làm cho mạnh mẽ hơn,tăng công suất,súp,canh

<p>làm cho mạnh mẽ hơn,tăng công suất,súp,canh</p>
15
New cards

regularly

thường xuyên

<p>thường xuyên</p>
16
New cards

explain

giải thích

<p>giải thích</p>
17
New cards

dish

múc ra đĩa,nói xấu,bát đĩa,món ăn

<p>múc ra đĩa,nói xấu,bát đĩa,món ăn</p>
18
New cards

journal

tạp chí chuyên ngành ,viết nhật ký

<p>tạp chí chuyên ngành ,viết nhật ký</p>
19
New cards

glass

thủy tinh,ly,kính

<p>thủy tinh,ly,kính</p>
20
New cards

poet

nhà thơ

<p>nhà thơ</p>
21
New cards

totally

hoàn toàn

<p>hoàn toàn</p>
22
New cards

instruction

sự hướng dẫn

<p>sự hướng dẫn</p>
23
New cards

mineral

khoáng sản,khoáng chất

<p>khoáng sản,khoáng chất</p>
24
New cards

breathing

sự thở ,việc hô hấp

<p>sự thở ,việc hô hấp</p>
25
New cards

present

trao tặng,trình bày,giới thiệu,đưa ra,món quà,hiện tại,có mặt

<p>trao tặng,trình bày,giới thiệu,đưa ra,món quà,hiện tại,có mặt</p>
26
New cards

latest

mới nhất

<p>mới nhất</p>
27
New cards

product

sản phẩm,kết quả,thành quả

<p>sản phẩm,kết quả,thành quả</p>
28
New cards

envelope

phong bì,vỏ bao,lớp bao bọc

<p>phong bì,vỏ bao,lớp bao bọc</p>
29
New cards

enormous

to lớn, khổng lồ

<p>to lớn, khổng lồ</p>
30
New cards

text

văn bản,gửi tin nhắn văn bản,bài học

<p>văn bản,gửi tin nhắn văn bản,bài học</p>
31
New cards

publish

xuất bản,công bố

<p>xuất bản,công bố</p>
32
New cards

aware of

nhận thức được

<p>nhận thức được</p>
33
New cards

geography

địa lý,đặc điểm địa hình

<p>địa lý,đặc điểm địa hình</p>
34
New cards

mechanic

thợ cơ khí,thợ sửa máy

<p>thợ cơ khí,thợ sửa máy</p>
35
New cards

jacket

áo khoác ngắn,áo vest

<p>áo khoác ngắn,áo vest</p>
36
New cards

client

khách hàng

<p>khách hàng</p>
37
New cards

race

cuộc đua,chạy nhanh,chủng tộc,giống loài

<p>cuộc đua,chạy nhanh,chủng tộc,giống loài</p>
38
New cards

huge

khổng lồ

<p>khổng lồ</p>
39
New cards

alert

cảnh giác,cảnh báo,tỉnh táo

<p>cảnh giác,cảnh báo,tỉnh táo</p>
40
New cards

laboratory

phòng thí nghiệm

<p>phòng thí nghiệm</p>
41
New cards

mystery

bí ẩn

<p>bí ẩn</p>
42
New cards

harm

gây hại

<p>gây hại</p>
43
New cards

pool

góp quỹ,hồ bơi,vũng nước,trò bia

<p>góp quỹ,hồ bơi,vũng nước,trò bia</p>
44
New cards

cloth

vải,tấm vải

<p>vải,tấm vải</p>
45
New cards

dress

mặc,diện,băng bó,sát trùng,sơ chế,ướp,,váy

<p>mặc,diện,băng bó,sát trùng,sơ chế,ướp,,váy</p>
46
New cards

realise

nhận ra,thực hiện được

<p>nhận ra,thực hiện được</p>
47
New cards

comic

truyện tranh,hài hước

<p>truyện tranh,hài hước</p>
48
New cards

lawyer

luật sư

<p>luật sư</p>
49
New cards

defend

bảo vệ,phòng thủ,bào chữa

<p>bảo vệ,phòng thủ,bào chữa</p>
50
New cards

boot

cốp xe,đôi ủng

<p>cốp xe,đôi ủng</p>
51
New cards

tourist

du khách

<p>du khách</p>
52
New cards

chair

ghế,điều khiển

<p>ghế,điều khiển</p>
53
New cards

kindness

sự tử tế, lòng tốt

<p>sự tử tế, lòng tốt</p>
54
New cards

mall

trung tâm mua sắm,phố đi bộ

<p>trung tâm mua sắm,phố đi bộ</p>