1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
发明
fāmíng / phát minh - Ai đã phát minh ra môn bóng rổ? (谁发明了篮球运动?)
室内
shìnèi / trong nhà - Họ chơi bóng ở trong nhà. (他们在室内打球。)
各家各户
gè jiā gè hù / mỗi nhà mỗi hộ, mọi nhà - Mọi nhà đều chuẩn bị đồ Tết. (各家各户都准备了年货。)
专用
zhuānyòng / chuyên dụng - Đây là lối đi chuyên dụng của xe buýt. (这是公交车专用车道。)
分别
fēnbié / lần lượt, rạch ròi - Lần lượt lắp đặt giỏ ở hai bên. (将篮筐分别安装在两边。)
看台
kàntái / khán đài - Khán đài đã chật kín người xem. (看台已经坐满了观众。)
固定
gùdìng / cố định - Chiếc giỏ này đã được cố định trên tường. (这个篮筐已经固定在墙上了。)
梯子
tīzi / cái thang - Anh ấy trèo thang lên để lấy bóng. (他爬上梯子去取球。)
取
qǔ / lấy ra - Giúp tôi lấy quả bóng trong giỏ ra với. (帮我把筐里的球取出来。)
行为
xíngwéi / hành vi, hành động - Hành động này cần phải dừng lại. (这种行为需要停止。)
不断
búduàn / không ngừng, liên tục - Trận đấu phải diễn ra liên tục. (比赛不得不不断地进行。)
纷纷
fēnfēn / tấp nập, dồn dập, hết người này đến người khác - Mọi người thi nhau hiến kế. (大家纷纷出主意。)
出主意
chū zhǔyi / đưa ra ý kiến, hiến kế - Bạn có thể giúp tôi hiến kế không? (你能帮我出个主意吗?)
制造
zhìzào / chế tạo, sản xuất - Công ty này chế tạo linh kiện ô tô. (这家公司制造汽车零件。)
弹
tán / bật ra, nảy ra; gảy, đánh đàn - Quả bóng đập vào tường rồi nảy ra ngoài. (球撞墙然后弹了出来。)
人群
rénqún / đám người, đám đông - Anh ấy biến mất trong đám đông. (他消失在人群中。)
球员
qiúyuán / cầu thủ - Cầu thủ đang khởi động trên sân. (球员们正在球场上热身。)
说白了
shuōbáile / nói thẳng ra, nói một cách dễ hiểu - Nói thẳng ra, đó là sự thiếu tự tin. (说白了,那就是缺乏自信。)
挡
dǎng / chặn, che khuất - Đừng đứng chắn lối đi của tôi. (别挡着我的路。)
半空
bànkōng / lửng lơ giữa trời - Quả bóng bị mắc lại ở lưng chừng trời. (球停在了半空中。)
只不过
zhǐbúguò / chẳng qua chỉ là - Tôi chẳng qua chỉ muốn giúp bạn thôi. (我只不过想帮你。)
队
duì / đội, hàng - Đội của chúng tôi đã giành vị trí thứ nhất. (我们队获得了第一名。)
真正
zhēnzhèng / chân chính, đích thực - Đây mới là nguyên nhân đích thực. (这才是真正的原因。)
如梦初醒
rú mèng chū xǐng / như tỉnh mộng - Nghe anh ấy giải thích xong, tôi mới chợt tỉnh ngộ. (听完他的解释,我才如梦初醒。)
呆呆
dāidāi / ngây người, thẫn thờ - Anh ấy ngồi thẫn thờ ở đó cả buổi chiều. (他呆呆地在那里坐了一下午。)
损失
sǔnshī / thiệt hại, tổn thất - Vụ tai nạn giao thông này không gây ra thiệt hại về người. (这次交通事故没有造成人员损失。)
一把
yì bǎ / một chiếc, một cây (lượng từ) - Tôi cần một cây kéo để cắt giấy. (我需要一把剪刀来剪纸。)
脚步
jiǎobù / bước chân - Nghe thấy tiếng bước chân vội vã từ phía sau. (听到后面传来急促的脚步声。)