HSK5 13 SPM

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:07 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

发明

fāmíng / phát minh - Ai đã phát minh ra môn bóng rổ? (谁发明了篮球运动?)

2
New cards

室内

shìnèi / trong nhà - Họ chơi bóng ở trong nhà. (他们在室内打球。)

3
New cards

各家各户

gè jiā gè hù / mỗi nhà mỗi hộ, mọi nhà - Mọi nhà đều chuẩn bị đồ Tết. (各家各户都准备了年货。)

4
New cards

专用

zhuānyòng / chuyên dụng - Đây là lối đi chuyên dụng của xe buýt. (这是公交车专用车道。)

5
New cards

分别

fēnbié / lần lượt, rạch ròi - Lần lượt lắp đặt giỏ ở hai bên. (将篮筐分别安装在两边。)

6
New cards

看台

kàntái / khán đài - Khán đài đã chật kín người xem. (看台已经坐满了观众。)

7
New cards

固定

gùdìng / cố định - Chiếc giỏ này đã được cố định trên tường. (这个篮筐已经固定在墙上了。)

8
New cards

梯子

tīzi / cái thang - Anh ấy trèo thang lên để lấy bóng. (他爬上梯子去取球。)

9
New cards

qǔ / lấy ra - Giúp tôi lấy quả bóng trong giỏ ra với. (帮我把筐里的球取出来。)

10
New cards

行为

xíngwéi / hành vi, hành động - Hành động này cần phải dừng lại. (这种行为需要停止。)

11
New cards

不断

búduàn / không ngừng, liên tục - Trận đấu phải diễn ra liên tục. (比赛不得不不断地进行。)

12
New cards

纷纷

fēnfēn / tấp nập, dồn dập, hết người này đến người khác - Mọi người thi nhau hiến kế. (大家纷纷出主意。)

13
New cards

出主意

chū zhǔyi / đưa ra ý kiến, hiến kế - Bạn có thể giúp tôi hiến kế không? (你能帮我出个主意吗?)

14
New cards

制造

zhìzào / chế tạo, sản xuất - Công ty này chế tạo linh kiện ô tô. (这家公司制造汽车零件。)

15
New cards

tán / bật ra, nảy ra; gảy, đánh đàn - Quả bóng đập vào tường rồi nảy ra ngoài. (球撞墙然后弹了出来。)

16
New cards

人群

rénqún / đám người, đám đông - Anh ấy biến mất trong đám đông. (他消失在人群中。)

17
New cards

球员

qiúyuán / cầu thủ - Cầu thủ đang khởi động trên sân. (球员们正在球场上热身。)

18
New cards

说白了

shuōbáile / nói thẳng ra, nói một cách dễ hiểu - Nói thẳng ra, đó là sự thiếu tự tin. (说白了,那就是缺乏自信。)

19
New cards

dǎng / chặn, che khuất - Đừng đứng chắn lối đi của tôi. (别挡着我的路。)

20
New cards

半空

bànkōng / lửng lơ giữa trời - Quả bóng bị mắc lại ở lưng chừng trời. (球停在了半空中。)

21
New cards

只不过

zhǐbúguò / chẳng qua chỉ là - Tôi chẳng qua chỉ muốn giúp bạn thôi. (我只不过想帮你。)

22
New cards

duì / đội, hàng - Đội của chúng tôi đã giành vị trí thứ nhất. (我们队获得了第一名。)

23
New cards

真正

zhēnzhèng / chân chính, đích thực - Đây mới là nguyên nhân đích thực. (这才是真正的原因。)

24
New cards

如梦初醒

rú mèng chū xǐng / như tỉnh mộng - Nghe anh ấy giải thích xong, tôi mới chợt tỉnh ngộ. (听完他的解释,我才如梦初醒。)

25
New cards

呆呆

dāidāi / ngây người, thẫn thờ - Anh ấy ngồi thẫn thờ ở đó cả buổi chiều. (他呆呆地在那里坐了一下午。)

26
New cards

损失

sǔnshī / thiệt hại, tổn thất - Vụ tai nạn giao thông này không gây ra thiệt hại về người. (这次交通事故没有造成人员损失。)

27
New cards

一把

yì bǎ / một chiếc, một cây (lượng từ) - Tôi cần một cây kéo để cắt giấy. (我需要一把剪刀来剪纸。)

28
New cards

脚步

jiǎobù / bước chân - Nghe thấy tiếng bước chân vội vã từ phía sau. (听到后面传来急促的脚步声。)