1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
chinh nhánh (n)
branch
phòng ban (n)
department
báo cáo doanh số (n)
sales report
hoàn thành (v)
complete
máy chủ (n)
server
tuyển/ thuê (v)
hire
chính sách/ quy định (n)
policy
sự trả lại (n)
return
chính sách đổi trả (n)
return policy
nhận xét/ đánh giá (v)
review
sắp diễn ra (adj)
upcoming
khai trương/ ra mắt (v)
launch
buổi ra mắt sản phẩm sắp tới (n)
upcoming product launch
hội nghị (n)
conference
thuộc về kĩ thuật (n)
technical
dịch vụ (n)
service
cung cấp/ đem lại (v)
offer
đề nghị (n)
offer
đào tạo/ huấn luyện (v)
train
xe lửa (n)
train
chảy xiết/ dồn dập (v)
course
khóa học (n)
course
hợp đồng (n)
contract
cập nhật/ nâng cấp (v)
update
bản cập nhật (n)
update
ngay lập tức (adv)
promptly / immediately
thành lập (v)
establish / found
có uy tín (adj)
establish
làm thủ tục nhận phòng (v)
check in
vừa kịp lúc (adv)
just in time
hội thảo (n)
seminar
hiệu xuất/ biểu diễn/ thực thi (n)
performance
tổ chức (v)
hold