unit6 ielts 49-70

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:07 PM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

Traffic warden

nhân viên kiểm soát việc đỗ xe

2
New cards

Transport

phương tiện/hệ thống vận tải; vận chuyển

3
New cards

Tube

hệ thống tàu điện ngầm; ống, ống dẫn

4
New cards

Tunnel

đường hầm

5
New cards

Tyre

lốp xe

6
New cards

Vehicle

phương tiện giao thông

7
New cards

Wagon / Waggon

toa chở hàng; xe ngựa/xe bò; xe đẩy

8
New cards

Windscreen

kính chắn gió

9
New cards

Wing

cánh máy bay; chắn bùn; nhánh

10
New cards

Wiper

cần gạt nước

11
New cards

Take-off

sự/thời điểm cất cánh

12
New cards

Describe

miêu tả

13
New cards

Damage

gây thiệt hại; làm hỏng

14
New cards

Metro

hệ thống tàu điện ngầm

15
New cards

Authority

nhà chức trách; thẩm quyền; quyền lực

16
New cards

Comfort

sự thoải mái; sự dễ chịu; cảm giác yên tâm

17
New cards

Speedboat

xuồng máy/ca-nô cao tốc

18
New cards

Submerge

chìm xuống; nhấn chìm; làm ngập

19
New cards

Pleasure

niềm vui; sự thích thú; sự hài lòng

20
New cards

Helicopter

máy bay trực thăng

21
New cards

Air-filled

được bơm đầy không khí

22
New cards

Oblige

bắt buộc; giúp đỡ, làm ơn