topic 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:11 PM on 7/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

to attend classes

tham gia lớp học

<p>tham gia lớp học</p>
2
New cards

attend

tham dự

<p>tham dự</p>
3
New cards

attend

chú ý

<p>chú ý</p>
4
New cards

attend

chăm sóc giải quyết

<p>chăm sóc giải quyết</p>
5
New cards

bachelors degree

bằng cử nhân

<p>bằng cử nhân</p>
6
New cards

degree

bằng cấp

<p>bằng cấp</p>
7
New cards

boarding school

trường nội chú

<p>trường nội chú</p>
8
New cards

distance learning

học từ xa

<p>học từ xa</p>
9
New cards

distance

khoảng cách

<p>khoảng cách</p>
10
New cards

to fall behind with your studies

học chậm tiến độ

<p>học chậm tiến độ </p>
11
New cards

to keep up with your studies

theo kịp chương trình học

<p>theo kịp chương trình học</p>
12
New cards

to give feedback

đưa ra nhận xét

<p>đưa ra nhận xét</p>
13
New cards

a graduation ceremony

lễ tốt nghiệp

<p>lễ tốt nghiệp</p>
14
New cards

ceremony

buổi lễ

<p>buổi lễ</p>
15
New cards

graduation

sự tốt nghiệp

<p>sự tốt nghiệp</p>
16
New cards

higher education

giáo dục đại học/cao đẳng

<p>giáo dục đại học/cao đẳng</p>
17
New cards

an intensive course

khóa học cấp tốc

<p>khóa học cấp tốc</p>
18
New cards

intensive

cấp tốc chuyên sâu

19
New cards

to learn something by heart

học thuộc lòng

<p>học thuộc lòng</p>
20
New cards

a mature student

học viên lớn tuổi

<p>học viên lớn tuổi</p>
21
New cards

masters degree

bằng thạc sĩ

<p>bằng thạc sĩ</p>
22
New cards

to meet a deadline

kịp thời hạn

<p>kịp thời hạn</p>
23
New cards

to play truant

trốn học

<p>trốn học</p>
24
New cards

skip class

trốn học

<p>trốn học</p>
25
New cards

cut class

trốn học

<p>trốn học</p>
26
New cards

public schools

trường công lập

<p>trường công lập</p>
27
New cards

a single-sex school

trường 1 giới tính

<p>trường 1 giới tính</p>
28
New cards

to sit an exam

tham gia kì thi

<p>tham gia kì thi</p>
29
New cards

state school

trường công lập

<p>trường công lập</p>
30
New cards

subject specialist

giáo viên chuyên môn

<p>giáo viên chuyên môn</p>
31
New cards

to take a year out

nghỉ 1 năm

<p>nghỉ 1 năm</p>
32
New cards

tuition fees

học phí

<p>học phí</p>
33
New cards

tuition

học phí

34
New cards

tuition

sự giảng dạy

<p>sự giảng dạy</p>
35
New cards

tuition

học thêm

<p>học thêm</p>
36
New cards

to work your way through university

vừa làm vừa đi học

<p>vừa làm vừa đi học</p>
37
New cards

through

xuyên qua

<p>xuyên qua </p>
38
New cards

through

hoàn thành kết thúc

39
New cards

Though

mặc dù tuy nhiên

40
New cards

Thought

qkhu của think

<p>qkhu của think</p>
41
New cards

Tough

cứng rắn khó khăn

<p>cứng rắn khó khăn</p>
42
New cards

Thorough

kỹ lưỡng chi tiết

<p>kỹ lưỡng chi tiết</p>
43
New cards

Throughout

xuyên suốt khắp nơi

<p>xuyên suốt khắp nơi</p>