1/121
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Intelligent
Clever
(Adj)
Delight
V,n
Thích thú, vui mừng
Exhausted
Kiệt sức (adj)
Expect
Mong đợi (v)
Aspect
Khía cạnh (n)
Strength
Sức mạnh
(N)
Cashless
Ko dùng tiền mặt
Adj
Failure
Sự thất bại
(N)
Worthwhile
Quý giá
Important
Make a mistake
Phạm lỗi
Carry on
Thực hiện
Retired
Nghỉ hưu
(Adj)
Set off
Sắp xếp
Take off
Cởi
Cất cánh
Look out
Be careful
Head to
Tiếp cận tới
Language barrier
Rào cản ngôn ngữ
(N)
Keep pace with
Theo kịp
Bulb
Bóng đèn
(N)
Fair
Hội chợ
Necessary
Important
Living conditions
Điều kiện cuộc sống
Typhoon
Bão
Shout
Hét (v)
Cheetah
Con báo
Crocodile
Alligator
Cá sấu
Loud
Ồn ào (adj,adv)
Accountant
Kế toán (n)
Deal with
Xử lý
Sincere
Chân thành
(Adj)
Responsibility
Sự trách nhiệm (n)
Character
Tính cách (n)
Appearance
Ngoại hình (n)
Significantly
Remarkably
Đáng kể
equally
Như nhau, bằng nhau (adv)
Consider + O
Nghĩ, xem về j đó
Cuisine
Ẩm thực (n)
Solution
Giải pháp
N
Entertainment
Sự giải trí
Vibrant
Sôi động (adj)
Maintain
Duy trì
(V)
Concentration
Tập trung (n)
Schedule
Lịch trình (n)
Advice
lời khuyên (n)
Process
Quá trình (n)
Xử lí, chế biến (v)
Arrange
Sắp xếp (v)
Specific
Cụ thể, riêng biệt
(v,n)
Prioritize
Ưu tiên
(V)
String
Dây,
Chuỗi
(N)
Adapt
Thích nghi (v)
Amusing
Funny
(Adj)
Optimistic
Possitive (adj)
Lạc quan
Trustworthy
Đáng tin cậy (adj)
Observant
Tinh ý (adj)
Meticulous
Tỉ mỉ (adj)
Inquisitive
Ham học hỏi (adj)
Persident
Kiên trì (adj)
Urgent
Khẩn cấp (adj)
Handle
Quản lý/ xử lý (v)
Tay cầm, cán (n)
Tailor
Thợ may
Sew
May, khâu (v)
Encouraging
Động viên, khuyến khích (adj)
recogize
Nhận ra, công nhận (v)
Achieve
Đạt được, hoàn thành (v)
Reward
Thưởng
(V,n)
Convenient
Tiện lợi (adj)
Immediate
Lập tức
Trực tiếp
Gần gũi, sát cánh (adj)
Crispy
Giòn (adj)
Utility
Tiện ích (adj)
Hữu ích (n)
Progress
Tiến bộ
Phát triển
(V,n)
Artificial
Nhân tạo (adj)
Not at all
Chắc chắn ko
All at once
sudden
Unexpected
Ignore
Lờ đi (v)
Embarrass
Lúng túng (v)
Break a leg
Good luck
Help yourself
Cứ tự nhiên
Count me in
I’m in
Join me/ let me join
Your fly is open
Bạn qên kéo khoá quần
Seaweed
Rong biển
Ski
Trượt tuyết
(N,v)
Hit the sack
To go to bed
Exotic
Ngoại lai
Kỳ lạ
(Ạdj/n)
Eager
Háo hức (adj)
Concoct
Tinh nghịch (v)
Excitement
Nhộn nhịp, kích thích (n)
Gradually
Dần dần
Search for
Look for
Tìm kiếm (v)
Extremely
Cực kỳ
Nightmare
Ác mộng (n)
Witty
Hóm hỉnh
(Adj)
Make a deccision
Đưa ra quyết định
Opportunity
Chance
(N)
Client
Customer
(N)
Bark
Sủa
(V)
Secretary
Thư ký
(N)
Grocery
Tạp hoá
(N)
Material facilities
Cơ sở vật chất
(N)
Effect
Tác động (n)
Affect
Ảnh hưởng (v)