1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abuse
(n,v) lạm dụng, lăng mạ
fuss
(n) sự ồn ào, sự nhặng xị
compatible
(adj) thích hợp, tương hợp
unite
(v) hợp nhất, đoàn kết
descent
(n) sự hạ xuống, sự xuống, nguồn gốc
dissent
(n) sự bất đồng quan điểm
discontent
(n) sự không hài lòng, sự bất mãn
content
(adj) hài lòng
eradicate
(v) loại bỏ hoàn toàn, trừ tiệt
characterize
(v) biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm
communism
(n) chủ nghĩa cộng sản
agriculture
(n) nông nghiệp
cathedral
(n) nhà thờ lớn
omission
(n) sự bỏ đi, bỏ sót
inhibition
(n) sự ngăn chặn
compensation
(n) sự đền bù, bồi thường
censorship
(n) quyền kiểm duyệt, công tác kiểm duyệt ( sách, báo, mạng, … )
excuse
(v) tha thứ, miễn cho
intern
(v) giam giữ
outcome
kết quả, thành quả
outburst
cơn (giận,..), sự bùng nổ ( khi nói về cảm xúc )
outset
sự bắt đầu
hihi
hehe