ADVANCED SUBJECT 3.5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/423

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:24 AM on 9/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

424 Terms

1
New cards

Break off

Hủy đột ngột

2
New cards

Break out

Nổ ra

3
New cards

Break away

Li khai khỏi

4
New cards

Break into

Đột nhập

5
New cards

Break in on

Chen ngang

6
New cards

Break up

Chia tay, kết thúc mqh

7
New cards

Break down

Đổ vỡ

8
New cards

Break with

Không làm theo

9
New cards

Set back

Làm đình lại

10
New cards

Set down

Viết ra giấy

11
New cards

Set about

Bắt đầu

12
New cards

Set aside

Dành riêng ra

13
New cards

Set off

Kích nổ

14
New cards

Set sb apart

Khiến ai khác biệt

15
New cards

Set up

Lập ra

16
New cards

Set to

Bắt tay làm gì nghiêm túc

17
New cards

Go for

Đc bán với giá, tấn công, đc áp dụng cho

18
New cards

Get off

Gửi nhanh (vd: Get this fax off)

19
New cards

Get down

Viết, ghi ra

20
New cards

Get through to

Liên lạc, đi tới cùng, khiến ai hiểu ra

21
New cards

Get on

Già đi

22
New cards

Go about

Bắt đầu

23
New cards

Go (a)round

Lan truyền

24
New cards

Give up

Bỏ cuộc

25
New cards

Give oneself up

Tự ra đầu thú

26
New cards

Get off with a fine

Thoát + bị phạt nhẹ

27
New cards

Give out

Phân phát, hỏng

28
New cards

Get sb down

Làm ai chán

29
New cards

Go back on

Nuốt lời

30
New cards

Go against

Trái với

31
New cards

Get up to

Có ý đồ

32
New cards

Be chucked out

Bị đuổi học

33
New cards

Come down to

Quan trọng là

34
New cards

Be cleaned out of

Bị vắt sạch

35
New cards

Come back to

Nhớ ra

36
New cards

Close in on

Áp sát

37
New cards

Come along

Tiến triển

38
New cards

Come back

Trở lại

39
New cards

Close in

Cạn dần

40
New cards

Come by

Tìm thấy, giành được

41
New cards

Come down

Giảm (giá)

42
New cards

Come down with

Bị dính (bệnh)

43
New cards

Clear up

Được làm sáng tỏ

44
New cards

Come down on

Chỉ trích

45
New cards

Clash with

Trái với

46
New cards

Come at

Xông vào tấn công ai

47
New cards

Slip out

Lẳng lặng chuồn đi

48
New cards

Walk out of

Đi ra khỏi

49
New cards

Storm out of

Nổi giận đi khỏi

50
New cards

Shut sb out

Loại ai khỏi

51
New cards

Wear out sb

Làm ai mệt lả

52
New cards

Stretch out

Nằm ườn

53
New cards

Point out

Chỉ ra

54
New cards

Turn out

Sản xuất hàng loạt

55
New cards

Make out

Hiểu, đoán được

56
New cards

Stub out

Dập (tàn thuốc)

57
New cards

Fall out with

Nghỉ chơi

58
New cards

Bail out

Nhảy dù thoát ra

59
New cards

Dug sth out of

Lục lọi, lòi ra

60
New cards

Branch out

Đa dạng hóa

61
New cards

Weed out

Loại bỏ

62
New cards

Peter out

Lụi dần, giảm dần

63
New cards

Grow out of

Lớn hơn so với

64
New cards

Be kept out of

Để tránh khỏi

65
New cards

Blare out

Vang ầm ĩ

66
New cards

Rush out of

Chạy vội khỏi

67
New cards

Cut back

Cắt giảm

68
New cards

Plough into

Rót nhiều tiền của, công sức vào

69
New cards

Trickle in

Rỉ vào

70
New cards

Be raised on

Được nuôi dạy cùng với

71
New cards

Triumph over

Vượt qua

72
New cards

Dwell on

Vương vấn

73
New cards

Tuck into

Ăn ngấu nghiến

74
New cards

Account for

Giải thích

75
New cards

Turn in

Đi ngủ

76
New cards

Bring up

Đề cập

77
New cards

Flick through

Đọc lướt

78
New cards

Pick up speed

Tăng tốc

79
New cards

Wake up

Nhận ra

80
New cards

Be teeming with

Đầy

81
New cards

Take sth to heart

Để bụng

82
New cards

Sb’s heart is in the right place

Thực sự tốt bụng, có ý tốt

83
New cards

Pour one’s heart out

Thổ lộ tâm can

84
New cards

Sb’s heart is in sb’s mouth

Căng thẳng, lo lắng, bồn chồn

85
New cards

Sb’s heart isn’t in it

Không có hứng

86
New cards

Close to one’s heart

Quan trọng và gần gũi

87
New cards

People who live in glass houses shouldn’t throw stones

Đừng c

88
New cards

Off-color

Hơi mệt

89
New cards

Back on one’s feet

Khỏe lại

90
New cards

Be as right as rain

Khỏe lại

91
New cards

Have the run of

Được tự do làm gì, không bị kiểm soát (ở một nơi nào đó)

92
New cards

Sound like a broken record

Nghe chán (vì lặp đi lặp lại)

93
New cards

Be music to the ears of

Thứ thích nghe

94
New cards

Under one’s belt

Đã trải qua, đã có được

95
New cards

Through thick and thin

Qua nhiều thăng trầm

96
New cards

Come to a head

Lên tới đỉnh điểm

97
New cards

Be (in) for the high jump

Chuẩn bị chịu phạt

98
New cards

Face the music

Đối mặt với án phạt

99
New cards

Up in the air

Không chắc chắn

100
New cards

Out of the frying pan into the fire

Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa