Bài 41: Writing

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

30 Terms

1
New cards

impose on/ introduce tax/ taxation/ taxation schemes on

v. áp thuế lên

2
New cards

elevate

v. nâng cao hoặc tăng lên, thường dùng trong ngữ cảnh nâng cao vị trí, tình trạng hoặc chất lượng.

3
New cards

hold merit

v. có giá trị, ý nghĩa quan trọng

4
New cards

psychological satisfaction

n. sự thỏa mãn tâm lý, cảm giác hài lòng khi đạt được mục tiêu hoặc mong muốn.

5
New cards

nutritional deficiency

n. tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng, xảy ra khi cơ thể không nhận đủ vitamin hoặc khoáng chất cần thiết cho sức khỏe.

6
New cards

drain

v. làm kiệt sức, tiêu hao năng lượng hoặc tài nguyên.

7
New cards

chronic health problem

n. vấn đề sức khỏe kéo dài, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và cần sự quan tâm y tế liên tục.

8
New cards

low-income group

n. nhóm người có thu nhập thấp, thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ thiết yếu và cải thiện chất lượng cuộc sống.

9
New cards

carry along risks

n. các rủi ro có thể phát sinh trong quá trình thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

10
New cards

extraordinary

adj. rất đặc biệt, khác thường, hay không bình thường, thường mang lại sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng.

11
New cards

highly processed foods/ dietary option

a. thực phẩm chế biến nhiều phụ gia

12
New cards

manufacture on a large scale

mass-produce

v. sản xuất hàng loạt, trong quy mô lớn để cung cấp cho nhu cầu thị trường.

13
New cards

undermine the very purpose of

v. làm suy yếu mục đích chính của một cái gì đó, thường gây hại cho hiệu quả hoặc giá trị của nó.

14
New cards

outsider

n. người ngoài cuộc

15
New cards

tournament

n. giải thi đấu thể thao thường có nhiều đội hoặc cá nhân cạnh tranh để giành chiến thắng.

16
New cards

subtle

adj. tinh tế, khó nhận thấy, thường đề cập đến sự khéo léo hoặc ít khi nổi bật.

17
New cards

more or less

adv. gần như

18
New cards

string

n. dây

19
New cards

vertical

adj. thẳng đứng, theo chiều dọc.

20
New cards

horizontal

adj. nằm ngang, theo chiều ngang.

21
New cards

modification

n. sự thay đổi hoặc điều chỉnh.

22
New cards

tweak

v. điều chỉnh một cách nhỏ để cải thiện hoặc sửa đổi.

23
New cards

racket stringer

người hoặc thiết bị dùng để lắp đặt dây vào vợt.

24
New cards

touring player

người chơi tennis thi đấu ở nhiều giải đấu khác nhau trên toàn thế giới.

25
New cards

denser

a. có mật độ cao, dày đặc

26
New cards

gut

intestine

n. ruột non

27
New cards

elite

a. xuất sắc, ưu tú, hàng đầu

28
New cards

particular

a. cẩn thận

29
New cards

stiff

a. cứng, không linh hoạt

30
New cards

additive

a. có tính cộng thêm, bổ sung

n,v thêm vào, vật thêm vào