1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
aquatic adj
thuộc môi trường nước
weed n
cỏ dại
obstruct v
cản trở
colonist n
người thực dân
yield n
sản lượng
enterprise n
hoạt động kinh doanh
decaying v
đang phân hủy
break down
ratio n
tỷ lệ
captivate adj
thu hút mạnh mẽ
manure n
phân chuồng
biogas digester
hầm ủ khí sinh học
fermentation n
quá trình lên men n
purity v
làm sạch
clean burning
cháy sạch
incubate v
ấp
kerosene n
dầu hỏa
renewable energy gold mine
nguồn tài nguyên tái tạo quý giá
dual menace
mối đe dọa kép
aquatic plant
thực vật thủy sinh
invasive species
loài xâm lấn
natural predators
thiên địch
fermentation process
quá trình lên men
make one’s way to
di chuyển đến
provide a habitat for
tạo môi trường sống cho
be enough to cater for
đủ để đáp ứng cho
confirm previous findings
xác nhận kết quả trước đó
promise a solution
hứa hẹn 1 giải pháp
serve a population
phục vụ 1 cộng đồng
indicate that
chỉ ra rằng
pose a danger to
gây nguy hiểm cho
on a large scale
trên quy mô lớn
switch to
chuyển sang
life changing
làm thay đổi cuộc sống