Unit 12: Career Choices

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

22 Terms

1
New cards

‘agriculture engi’neering

ngành kĩ sư nông nghiệp

2
New cards

a’ssembly worker

công nhân dây chuyền

3
New cards

‘bartender

thợ pha chế đồ uống

4
New cards

ca’reer

sự nghiệp

5
New cards

ca’shier

thu ngân

6
New cards

de’cishive

quyết đoán

7
New cards

de’manding

khát khe, phức tạp

8
New cards

‘fabric

vải vóc

9
New cards

‘garment ‘worker

công nhân may

10
New cards

hand-eye coordi’nation

sự phối tay và mắt

11
New cards

hands - on

có tính thực tiễn, thực hành

12
New cards

in’quiring

ham học hỏi, tìm tòi

13
New cards

‘knowledgeable

am hiểu, thong thạo

14
New cards

me’chanic

thợ sửa chữa

15
New cards

orien’tation

sự định hướng

16
New cards

re’petitive

lặp đi lặp lại

17
New cards

re’warding

bổ ích, xứng đáng

18
New cards

sew

khâu, may vá

19
New cards

‘software engi’neer

kĩ sư phần mềm

20
New cards

“surgeon

bác sĩ phẫu thuật

21
New cards

vo’cational

thuộc về, hướng nghiệp

22
New cards

well-paid

được trả lương cao