1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Se consacrer à (qqc / qqn) (v. pron.)
to dedicate oneself to, to devote to (cống hiến cho, dành hết tâm huyết cho)
N’avoir aucune envie de + V(inf)
to have no desire to (hoàn toàn không có hứng thú làm gì, chả buồn làm gì)
Une campagne électorale (n. f.)
an election campaign (chiến dịch tranh cử, cuộc vận động bầu cử)
Mettre les pieds (quelque part) (expr.)
to set foot (đặt chân tới một địa điểm nào đó)
Avoir mieux à faire (expr.)
to have better things to do (có việc khác tốt hơn/quan trọng hơn để làm)
Lancer (v.)
to launch, to throw (phát động, tung ra, ném)
Se rendre à (un endroit) (v. pron.)
to head off, to go to (đi đến, đi tới một nơi nào đó)
Un adversaire / Une adversaire (n.)
an opponent, an adversary (đối thủ, phe đối lập)
Plutôt / Plutôt que de (adv.)
instead, rather (thay vì, đúng hơn là, khá là)
Incontournable (adj.)
must-see, unavoidable (không thể bỏ qua, nhất định phải đến/xem)
Relancer (qqn) (v.)
to follow up with (liên hệ lại, nhắc nhở, thúc đẩy)
Ça te tente de / Ça te dit de + V(inf)
to be up for sth (cậu có hứng làm gì không, cậu có muốn… không)
Se mettre d’accord (sur qqc) (expr.)
to come to an agreement (đạt được thỏa thuận, thống nhất với nhau)