Close up | C1 Wordlist Unit 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/170

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:16 AM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

171 Terms

1
New cards

luminous (adj)

phát sáng, sáng rực

2
New cards

magma (n)

đá nóng chảy dưới lòng đất, dung nham ngầm

3
New cards

microbe (n)

vi sinh vật

4
New cards

photosynthesis (n)

quá trình quang hợp

5
New cards

by-product (n)

sản phẩm phụ

6
New cards

molten (adj)

nóng chảy (kim loại, đá do nhiệt độ cao)

7
New cards

oxidation (n)

sự oxy hóa

8
New cards

spark (v)

châm ngòi, gây ra, khơi mào

9
New cards

formation (n)

sự hình thành

10
New cards

harness (v)

khai thác, tận dụng (năng lượng)

11
New cards

consist of (v)

bao gồm, gồm có

12
New cards

composition (n)

thành phần cấu tạo

13
New cards

trigger (v)

gây ra, kích hoạt

14
New cards

iron (n)

sắt

15
New cards

ferrous (adj)

chứa sắt

16
New cards

ferric (adj)

chứa sắt (oxit sắt)

17
New cards

version (n)

phiên bản

18
New cards

coincidental (adj)

tình cờ, ngẫu nhiên

19
New cards

subject (to) (v)

khiến phải chịu, bắt trải qua

20
New cards

turmoil (n)

sự hỗn loạn, rối ren

21
New cards

greenhouse gas (n)

khí nhà kính

22
New cards

chain of events (expr)

chuỗi sự kiện liên tiếp

23
New cards

endure (v)

chịu đựng

24
New cards

shift (n)

sự thay đổi, sự chuyển dịch

25
New cards

emerge (v)

xuất hiện, hiện ra

26
New cards

thrive (v)

phát triển mạnh, sinh sôi tốt

27
New cards

ozone layer (n)

tầng ozon

28
New cards

shield (n)

lá chắn, sự bảo vệ

29
New cards

solar radiation (n)

bức xạ mặt trời

30
New cards

emit (v)

phát ra, thải ra

31
New cards

spew (v)

phun trào, phun ra ồ ạt

32
New cards

element (n)

nguyên tố

33
New cards

clear (adj)

quang đãng, trong xanh (trời)

34
New cards

gusty (adj)

có gió giật từng cơn

35
New cards

overcast (adj)

âm u, nhiều mây

36
New cards

pouring (adj)

mưa như trút nước

37
New cards

roasting (adj)

nóng như thiêu

38
New cards

sticky (adj)

oi bức, nóng ẩm dính

39
New cards

drizzly (adj)

mưa phùn

40
New cards

showery (adj)

mưa rào từng đợt

41
New cards

blistering (adj)

nóng rát, nóng gay gắt

42
New cards

sweltering (adj)

oi bức, nóng hầm hập

43
New cards

oppressive (adj)

ngột ngạt, oi bức nặng nề

44
New cards

bright (adj)

nắng, sáng sủa

45
New cards

fair (adj)

đẹp trời

46
New cards

fine (adj)

nắng ráo, đẹp trời

47
New cards

dull (adj)

âm u, xám xịt, không nắng

48
New cards

gloomy (adj)

ảm đạm, u ám

49
New cards

humid (adj)

ẩm ướt

50
New cards

muggy (adj)

oi ả, nóng ẩm khó chịu

51
New cards

sultry (adj)

oi nồng, ấm và ẩm

52
New cards

blowy (adj)

lộng gió

53
New cards

blustery (adj)

gió giật mạnh

54
New cards

breezy (adj)

hơi có gió nhẹ

55
New cards

dump (v)

vứt bỏ, đổ (rác)

56
New cards

dirt (n)

đất bẩn, bụi bẩn

57
New cards

soil (n)

đất (trồng trọt)

58
New cards

drill (v)

khoan (lấy dầu)

59
New cards

mine (v)

khai thác mỏ, đào hầm

60
New cards

sulphur dioxide (n)

khí lưu huỳnh đioxit

61
New cards

polluter (n)

kẻ/công ty gây ô nhiễm

62
New cards

pollutant (n)

chất gây ô nhiễm

63
New cards

be up in arms (expr)

phẫn nộ, phản đối kịch liệt

64
New cards

landfill (n)

bãi chôn lấp rác

65
New cards

wasteland (n)

vùng đất hoang

66
New cards

outskirts (pl n)

vùng ngoại ô

67
New cards

oil spill (n)

sự cố tràn dầu

68
New cards

slip (n)

cú trượt ngã

69
New cards

landfall (n)

sự cập bến (sau hải trình trên biển)

70
New cards

landslide (n)

lở đất, sạt lở đất

71
New cards

hunter-gatherer (n)

người săn bắt hái lượm

72
New cards

live off the land (expr)

sống dựa vào sản vật tự nhiên

73
New cards

berry (n)

quả mọng

74
New cards

suffice (v)

đủ, đáp ứng đủ

75
New cards

nomad (n)

người du mục

76
New cards

migrate (v)

di cư

77
New cards

territory (n)

lãnh thổ

78
New cards

seek (v)

tìm kiếm

79
New cards

refuge (n)

nơi trú ẩn, sự che chở

80
New cards

shelter (n)

nơi trú ẩn, chỗ tránh thời tiết

81
New cards

fashion (v)

làm ra, chế tác (bằng tay)

82
New cards

beat down (phr v)

chiếu/rọi gay gắt (nắng)

83
New cards

blow up (phr v)

nổi lên đột ngột, dữ dội (bão)

84
New cards

bucket down (phr v)

mưa xối xả, mưa như trút

85
New cards

clear up (phr v)

tạnh mưa, quang đãng trở lại

86
New cards

blow over (phr v)

tan đi mà không gây hại

87
New cards

dry up (phr v)

cạn khô (sông, hồ)

88
New cards

disperse (v)

tan ra, phân tán

89
New cards

prolonged (adj)

kéo dài

90
New cards

drought (n)

hạn hán

91
New cards

weary (adj)

mệt mỏi

92
New cards

safe and sound (expr)

bình an vô sự

93
New cards

soaked (adj)

ướt sũng

94
New cards

unaware (adj)

không hay biết

95
New cards

indifferent (adj)

thờ ơ, dửng dưng

96
New cards

viable (adj)

khả thi

97
New cards

alternative (n)

lựa chọn khác, giải pháp thay thế

98
New cards

fossil fuel (n)

nhiên liệu hóa thạch

99
New cards

interfere (v)

can thiệp, xen vào

100
New cards

insistence (n)

sự khăng khăng đòi hỏi