1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
underground (a)
ngầm, dưới lòng đất
unique (a)
độc nhất, duy nhất
vacation (n)
kì nghỉ
various (a)
nhiều, đa dạng
vehicle (n)
phương tiện giao thông, xe cộ
veterinarian (n)
bác sĩ thú y
virtual reality (np)
thực tế ảo
virus (n)
vi rút
vocabulary (n)
từ vựng, vốn từ
voice assistant (np)
trợ lý thoại
volume (n)
âm lượng, khối lượng
waterfall (n)
thác nước
wildlife (n)
động vật hoang dã
worldwide (a)
trên toàn thế giới, khắp thế giớ