1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
徒
ĐỒ
Môn đồ, đi bộ
ト
君
QUÂN
Vua, bạn (xưng hô)
きみ
クン
牛
NGƯU
Con bò
うし
ギュウ
乳
NHŨ
Sữa
ちち、ち
ニュウ
柔
NHU
Mềm mỏng, nhu đạo
やわらか、やわらかい
ジュウ、ニュウ
準
CHUẨN
Tiêu chuẩn, chuẩn bị
ジュン
備
BỊ
Chuẩn bị, trang bị
そなえる、そなわる
ビ
営
DOANH
Kinh doanh, doanh nghiệp
いとなむ
エイ
忙
MANG
Bận rộn
いそがしい
ボウ
留
LƯU
Lưu giữ, lưu lại
とめる、とまる
リュウ、ル
由
DO
Tự do, lý do
よし
ユ、ユウ、ユイ