1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
La norme = La règle (n. f.)
the norm, the rule (quy chuẩn, chuẩn mực, quy tắc)
Simultané / Simultanée (adj.)
simultaneous (đồng thời, cùng lúc)
Adhérer à (v.)
to adhere to, to join (bám dính vào, tuân thủ, đồng ý, gia nhập)
Équivaloir à (v.)
to be equivalent to, to amount to (tương đương với, có giá trị bằng)
Précéder (v.)
to precede (đi trước, xảy ra trước, đến trước)
La canicule (n. f.)
the heatwave (đợt nắng nóng dữ dội)
La grêle (n. f.)
the hail (mưa đá)
Un orage (n. m.)
a thunderstorm (cơn giông, bão có sấm sét)
Un ouragan (n. m.)
a hurricane (bão cuồng phong, bão lốc)
Le tonnerre (n. m.)
the thunder (sấm, tiếng sấm)
La foudre / L'éclair (n. f. / n. m.)
the lightning strike / the lightning flash (sét đánh / tia chớp)
Un ton (n. m.)
a tone, a pitch (âm sắc, giọng điệu, tông màu)
Se réfugier = S’abriter (v.)
to take refuge, to take shelter (tìm nơi trú ẩn, nương tựa)
Un abri = Un refuge (n. m.)
a shelter, a refuge (nơi trú ẩn, hầm trú ẩn)
Coudre (v.)
to sew (khâu, may vá)
Vu que (conj.)
since, considering that (bởi vì, xét thấy, do là)
Un dépliant (n. m.)
a leaflet, a folding brochure (tờ gấp, tờ rơi quảng cáo)
En matière de = Quant à (expr.)
in terms of / as for (xét về mặt, trong lĩnh vực / về phần)
S’éloigner (v.)
to move away, to get away (tránh xa, rời đi xa, xa cách)
Un toutou (n. m. / fam.)
a doggy (cún con, từ gọi chó thân mật)