1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
特别
tèbié special adj. 牛 (ngưu) trong 特 đặc biệt tè shū 特殊 "今年冬天很特别。

南方
nánfāng south n. 十 (thập) trong 南 phía Nam nán biān 南边 "南方的冬天不太冷。

下雪 / 雪
xiàxuě / xuě Snowfall v. / n. 雨 (vũ) trong 雪 đổ tuyết / tuyết jiàng xuě 降雪 "昨天晚上下雪了。
场
cháng field m. 土 (thổ) trong 场 cơn, trận "下了四场大雪。

气温
qìwēn Temperature n. 气 (khí) nhiệt độ wēn dù 温度 "今天气温很低。

低
dī Low adj. 亻(nhân) trong 低 thấp "气温比昨天低。

零下
língxià below zero (cụm từ) 雨 (vũ) trong 零 dưới không độ "今天零下五度。
度
dù Spend n. 广 (nghiễm) trong 度 độ (đơn vị) "今天三十度。

左右
zuǒyòu about n. 工 (công) trong 左 khoảng dà yuē 大约 "我们十点左右到。

差不多
chàbuduō almost adv. 工 (công) trong 差 gần như jī hū 几乎 "我们水平差不多。

老人
lǎorén elder n. 老 (lão, tự bộ) người già lǎo nián rén 老年人 "老人们都说这是最冷的冬天。
寒冷
hánlěng cold adj. 宀 (miên) trong 寒 lạnh giá lěng 冷 "这是最寒冷的冬天。

人们
rénmen people n. 亻(nhân) trong 人 mọi người dà jiā 大家 "人们都觉得很冷。
突然
tūrán Sudden adj. 穴 (huyệt) trong 突 bỗng nhiên hū rán 忽然 "天气突然变冷了。

变
biàn Change v. 又 (hựu) trong 变 thay đổi biàn huà / gǎi biàn 变化 / 改变 "地球变暖了。
专家
zhuānjiā expert n. 宀 (miên) trong 家 chuyên gia xué zhě 学者 "专家说地球变暖了。

地球
dìqiú Earth n. 土 (thổ) trong 地 địa cầu, trái đất "地球正在变暖。
注意
zhùyì Notice v. 氵(thủy) trong 注 chú ý xiǎo xīn 小心 "大家要注意身体。

气候
qìhòu climate n. 气 (khí) thời tiết, khí hậu tiān qì 天气 "我还没习惯北京的气候。

锻炼
duànliàn exercise v. 钅(kim) trong 锻 luyện tập yùn dòng 运动 "我现在常常锻炼。

出门
chūmén Going out (cụm từ) 凵 (khảm) trong 出 ra ngoài, rời nhà đi wài chū 外出 "出门的时候多穿点儿衣服。
季节
jìjié season n. 禾 (hòa) trong 季 mùa shí jié 时节 "这个季节不常下雨。

下雨 / 雨
xiàyǔ / yǔ Rain / Rain v. / n. 雨 (vũ, tự bộ) mưa, đổ mưa / mưa zhèn yǔ (mưa rào) 阵雨 (mưa rào) "最近下了两场大雨。
正常
zhèngcháng normal adj. 止 (chỉ) trong 正 bình thường píng cháng 平常 "今年天气很不正常。

天气预报
tiānqì yùbào Weather forecast n. 予 (dư) trong 预 dự báo thời tiết "你看天气预报了吗?

刮风
guāfēng Wind v. 刂(đao) trong 刮 gió thổi "外面刮风了。
风力
fēnglì wind n. 风 (phong, tự bộ) sức gió "今天风力三级。
级
jí class n. 纟(mịch) trong 级 cấp, bậc 等 "台风有十二级。

多云
duōyún partly cloudy n. 雨 (vũ, trong dạng phồn thể 雲) nhiều mây "明天多云。
晴
qíng clear adj. 日 (nhật) trong 晴 trời trong, nắng "今天天气很晴。

阴
yīn Negative adj. 阝(phụ) trong 阴 trời râm, u ám "今天是阴天。

转
zhuǎn change v. 车 (xa) trong 转 chuyển 变 "明天晴转多云。
