Thẻ ghi nhớ: 23 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:48 AM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

特别

tèbié special adj. 牛 (ngưu) trong 特 đặc biệt tè shū 特殊 "今年冬天很特别。

<p>tèbié special adj. 牛 (ngưu) trong 特 đặc biệt tè shū 特殊 "今年冬天很特别。</p>
2
New cards

南方

nánfāng south n. 十 (thập) trong 南 phía Nam nán biān 南边 "南方的冬天不太冷。

<p>nánfāng south n. 十 (thập) trong 南 phía Nam nán biān 南边 "南方的冬天不太冷。</p>
3
New cards

下雪 / 雪

xiàxuě / xuě Snowfall v. / n. 雨 (vũ) trong 雪 đổ tuyết / tuyết jiàng xuě 降雪 "昨天晚上下雪了。

4
New cards

cháng field m. 土 (thổ) trong 场 cơn, trận "下了四场大雪。

<p>cháng field m. 土 (thổ) trong 场 cơn, trận "下了四场大雪。</p>
5
New cards

气温

qìwēn Temperature n. 气 (khí) nhiệt độ wēn dù 温度 "今天气温很低。

<p>qìwēn Temperature n. 气 (khí) nhiệt độ wēn dù 温度 "今天气温很低。</p>
6
New cards

dī Low adj. 亻(nhân) trong 低 thấp "气温比昨天低。

<p>dī Low adj. 亻(nhân) trong 低 thấp "气温比昨天低。</p>
7
New cards

零下

língxià below zero (cụm từ) 雨 (vũ) trong 零 dưới không độ "今天零下五度。

<p>língxià below zero (cụm từ) 雨 (vũ) trong 零 dưới không độ "今天零下五度。</p>
8
New cards

dù Spend n. 广 (nghiễm) trong 度 độ (đơn vị) "今天三十度。

<p>dù Spend n. 广 (nghiễm) trong 度 độ (đơn vị) "今天三十度。</p>
9
New cards

左右

zuǒyòu about n. 工 (công) trong 左 khoảng dà yuē 大约 "我们十点左右到。

<p>zuǒyòu about n. 工 (công) trong 左 khoảng dà yuē 大约 "我们十点左右到。</p>
10
New cards

差不多

chàbuduō almost adv. 工 (công) trong 差 gần như jī hū 几乎 "我们水平差不多。

<p>chàbuduō almost adv. 工 (công) trong 差 gần như jī hū 几乎 "我们水平差不多。</p>
11
New cards

老人

lǎorén elder n. 老 (lão, tự bộ) người già lǎo nián rén 老年人 "老人们都说这是最冷的冬天。

12
New cards

寒冷

hánlěng cold adj. 宀 (miên) trong 寒 lạnh giá lěng 冷 "这是最寒冷的冬天。

<p>hánlěng cold adj. 宀 (miên) trong 寒 lạnh giá lěng 冷 "这是最寒冷的冬天。</p>
13
New cards

人们

rénmen people n. 亻(nhân) trong 人 mọi người dà jiā 大家 "人们都觉得很冷。

14
New cards

突然

tūrán Sudden adj. 穴 (huyệt) trong 突 bỗng nhiên hū rán 忽然 "天气突然变冷了。

<p>tūrán Sudden adj. 穴 (huyệt) trong 突 bỗng nhiên hū rán 忽然 "天气突然变冷了。</p>
15
New cards

biàn Change v. 又 (hựu) trong 变 thay đổi biàn huà / gǎi biàn 变化 / 改变 "地球变暖了。

<p>biàn Change v. 又 (hựu) trong 变 thay đổi biàn huà / gǎi biàn 变化 / 改变 "地球变暖了。</p>
16
New cards

专家

zhuānjiā expert n. 宀 (miên) trong 家 chuyên gia xué zhě 学者 "专家说地球变暖了。

<p>zhuānjiā expert n. 宀 (miên) trong 家 chuyên gia xué zhě 学者 "专家说地球变暖了。</p>
17
New cards

地球

dìqiú Earth n. 土 (thổ) trong 地 địa cầu, trái đất "地球正在变暖。

18
New cards

注意

zhùyì Notice v. 氵(thủy) trong 注 chú ý xiǎo xīn 小心 "大家要注意身体。

<p>zhùyì Notice v. 氵(thủy) trong 注 chú ý xiǎo xīn 小心 "大家要注意身体。</p>
19
New cards

气候

qìhòu climate n. 气 (khí) thời tiết, khí hậu tiān qì 天气 "我还没习惯北京的气候。

<p>qìhòu climate n. 气 (khí) thời tiết, khí hậu tiān qì 天气 "我还没习惯北京的气候。</p>
20
New cards

锻炼

duànliàn exercise v. 钅(kim) trong 锻 luyện tập yùn dòng 运动 "我现在常常锻炼。

<p>duànliàn exercise v. 钅(kim) trong 锻 luyện tập yùn dòng 运动 "我现在常常锻炼。</p>
21
New cards

出门

chūmén Going out (cụm từ) 凵 (khảm) trong 出 ra ngoài, rời nhà đi wài chū 外出 "出门的时候多穿点儿衣服。

<p>chūmén Going out (cụm từ) 凵 (khảm) trong 出 ra ngoài, rời nhà đi wài chū 外出 "出门的时候多穿点儿衣服。</p>
22
New cards

季节

jìjié season n. 禾 (hòa) trong 季 mùa shí jié 时节 "这个季节不常下雨。

<p>jìjié season n. 禾 (hòa) trong 季 mùa shí jié 时节 "这个季节不常下雨。</p>
23
New cards

下雨 / 雨

xiàyǔ / yǔ Rain / Rain v. / n. 雨 (vũ, tự bộ) mưa, đổ mưa / mưa zhèn yǔ (mưa rào) 阵雨 (mưa rào) "最近下了两场大雨。

24
New cards

正常

zhèngcháng normal adj. 止 (chỉ) trong 正 bình thường píng cháng 平常 "今年天气很不正常。

<p>zhèngcháng normal adj. 止 (chỉ) trong 正 bình thường píng cháng 平常 "今年天气很不正常。</p>
25
New cards

天气预报

tiānqì yùbào Weather forecast n. 予 (dư) trong 预 dự báo thời tiết "你看天气预报了吗?

<p>tiānqì yùbào Weather forecast n. 予 (dư) trong 预 dự báo thời tiết "你看天气预报了吗?</p>
26
New cards

刮风

guāfēng Wind v. 刂(đao) trong 刮 gió thổi "外面刮风了。

27
New cards

风力

fēnglì wind n. 风 (phong, tự bộ) sức gió "今天风力三级。

<p>fēnglì wind n. 风 (phong, tự bộ) sức gió "今天风力三级。</p>
28
New cards

jí class n. 纟(mịch) trong 级 cấp, bậc 等 "台风有十二级。

<p>jí class n. 纟(mịch) trong 级 cấp, bậc 等 "台风有十二级。</p>
29
New cards

多云

duōyún partly cloudy n. 雨 (vũ, trong dạng phồn thể 雲) nhiều mây "明天多云。

30
New cards

qíng clear adj. 日 (nhật) trong 晴 trời trong, nắng "今天天气很晴。

<p>qíng clear adj. 日 (nhật) trong 晴 trời trong, nắng "今天天气很晴。</p>
31
New cards

yīn Negative adj. 阝(phụ) trong 阴 trời râm, u ám "今天是阴天。

<p>yīn Negative adj. 阝(phụ) trong 阴 trời râm, u ám "今天是阴天。</p>
32
New cards

zhuǎn change v. 车 (xa) trong 转 chuyển 变 "明天晴转多云。

<p>zhuǎn change v. 车 (xa) trong 转 chuyển 变 "明天晴转多云。</p>