Thẻ ghi nhớ: Unit 3: Communication | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:52 AM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

apology n. /əˈpɒlədʒi/

Lời xin lỗi

2
New cards

articulate v. /ɑːˈtɪkjuleɪt/

Giải thích rõ ràng

3
New cards

assert v. /əˈsɜːt/

Xác nhận, khẳng định một cách quả quyết

4
New cards

assertion n. /əˈsɜːʃn/

Sự xác nhận, khẳng định một cách quả quyết

5
New cards

assurance n. /əˈʃʊərəns/

Sự chắc chắn, đảm bảo

6
New cards

assure v. /əˈʃʊə(r)/

Đảm bảo

7
New cards

breakdown n. /ˈbreɪkdaʊn/

Sự thất bại, sự sụp đổ

8
New cards

broadly adv. /ˈbrɔːdli/

Nói chung

9
New cards

clarify v. /ˈklærəfaɪ/

Làm sáng tỏ

10
New cards

clarityn. /ˈklærəti/

Sự rõ ràng, sáng sủa

11
New cards

conceal v. /kənˈsiːl/

Giấu giếm

12
New cards

concede v. /kənˈsiːd/

Thừa nhận

13
New cards

congratulate v. /kənˈɡrætʃuleɪt/

Chúc mừng

14
New cards

consult v. /kənˈsʌlt/

Hỏi ý kiến

15
New cards

consultant n. /kənˈsʌltənt/

Chuyên viên tham vấn

16
New cards

consultation n. /ˌkɒnslˈteɪʃn/

Sự hỏi ý kiến

17
New cards

convey v. /kənˈveɪ/

Diễn đạt

18
New cards

correspond v. /ˌkɒrəˈspɒnd/

Trao đổi thư từ

19
New cards

correspondence n. /ˌkɒrəˈspɒndəns/

Thư từ

20
New cards

correspondent n. /ˌkɒrəˈspɒndənt/

Người trao đổi thư từ

21
New cards

counter v. /ˈkaʊntə(r)/

Phản đối, chống lại

22
New cards

cue n. /kjuː/

Ra hiệu

23
New cards

enquire v. /ɪnˈkwaɪə(r)/

Hỏi thăm, hỏi han; Điều tra

24
New cards

envelope n. /ˈenvələʊp/

Bao bì, phong bì

25
New cards

explicit adj. /ɪkˈsplɪsɪt/

Rõ ràng, rành mạch

26
New cards

explicitly adv. /ɪkˈsplɪsɪtli/

Một cách rõ ràng, rành mạch

27
New cards

frankly adv. /ˈfræŋkli/

Một cách thẳng thắn, thật tình

28
New cards

gesture n. /ˈdʒestʃə(r)/

Sự ra hiệu (bằng tay, bằng đầu)

29
New cards

hint n, v /hɪnt/

Sự gợi ý

30
New cards

metaphor n. /ˈmetəfə(r)/

Phép ẩn dụ

31
New cards

obstacle n. /ˈɒbstəkl/

Vật chướng ngại; trở ngại

32
New cards

pause v., n. /pɔːz/

(Sự) tạm nghỉ, tạm ngừng

33
New cards

query n. /ˈkwɪəri/

Câu hỏi, chất vấn, thắc mắc

34
New cards

recipient n. /rɪˈsɪpiənt/

Người nhận

35
New cards

reminder n. /rɪˈmaɪndə(r)/

Sự nhắc nhở

36
New cards

scenario n. /səˈnɑːriəʊ/

Viễn cảnh; viễn tưởng, chuỗi sự kiện tương lai

37
New cards

seldom adv. /ˈseldəm/

Hiếm khi

38
New cards

spam n. /spæm/

Thư rác