Vocabs 67

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:03 PM on 8/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

peppermint

(n) bạc hà cay

2
New cards

magnitude

(n) độ lớn, tầm quan trọng

3
New cards

ice pack

(n) túi chườm đá

4
New cards

wrist

(n) cổ tay

5
New cards

laid-back

(adj) thoải mái, thư thái (người)

6
New cards

easternmost

(adj) cực đông

7
New cards

maize

(n) ngô

8
New cards

root crops

(n) cây lấy củ (khoai, sắn)

9
New cards

lobster

(n) tôm hùm

10
New cards

snapper

(n) cá hồng (cá nhám)

11
New cards

wharf

(n) cầu cảng

12
New cards

take up

(v) bắt đầu (sở thích); chiếm (thời gian)

13
New cards

honeymoon

(n) tuần trăng mật

14
New cards

newlywed

(n) đôi vợ chồng mới cưới

15
New cards

postulate

(v) công nhận, đặt thành tiên đề

16
New cards

attachment

(n) sự gắn bó; tệp đính kèm (email)

17
New cards

obelisk

(n) cột tháp (Ai Cập cổ)

18
New cards

spring up

(v) mọc lên nhanh chóng

19
New cards

pitfall

(n) cạm bẫy, khó khăn tiềm ẩn

20
New cards

legal tender

(n) tiền hợp pháp (được nhà nước công nhận)

21
New cards

self-conscious

(adj) e thẹn; tự ý thức

22
New cards

take it for granted

(v) coi đó là điều hiển nhiên

23
New cards

molecule

(n) phân tử

24
New cards

supposedly

(adv) được cho là, giả sử

25
New cards

leave behind

(v) bỏ lại phía sau

26
New cards

collodion

(n) keo xin (dung dịch trong chụp ảnh cổ)

27
New cards

tension

(n) sự căng thẳng (thần kinh, dây thừng)

28
New cards

nocebo effect

(n) hiệu ứng nocebo (tác hại do tự ám thị)

29
New cards

inert

(adj) trơ (hóa học); bất động (khí)

30
New cards

sham

(n) sự giả dối; (adj) giả mạo

31
New cards

saline

(adj) có muối; (n) dung dịch muối

32
New cards

take advantage of

(v) tận dụng; lợi dụng

33
New cards

appearance

(n) bề ngoài; sự xuất hiện

34
New cards

cue

(n) tín hiệu, ám hiệu (nhập vai)

35
New cards

termite

(n) mối

36
New cards

mound

(n) gò đất, ụ (mối)

37
New cards

gypsum

(n) thạch cao

38
New cards

benign

(adj) lành tính

39
New cards

coursework

(n) bài tập (chấm điểm) trong học kỳ

40
New cards

overlap

(v) chồng lấn, trùng nhau