SC1 BÀI 1: GIỚI THIỆU: QUỐC GIA, NGHỀ NGHIỆP, LỜI CHÀO

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:27 AM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

78 Terms

1
New cards
가수
CA SĨ
2
New cards
간호사
Y TÁ
3
New cards
경찰
CẢNH SÁT
4
New cards
경찰관
VIÊN CẢNH SÁT
5
New cards
경찰서
SỞ CẢNH SÁT
6
New cards
공무원
CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC
7
New cards
과학자
NHÀ KHOA HỌC
8
New cards
교수
GIÁO SƯ
9
New cards
군인
QUÂN NHÂN, BỘ ĐỘI
10
New cards
군대
QUÂN ĐỘI, QUÂN NGŨ
11
New cards
기술자
KỸ THUẬT VIÊN
12
New cards
엔지니어
KỸ SƯ
13
New cards
기자
KÝ GIẢ, NHÀ BÁO PHÓNG VIÊN
14
New cards
방송 기자
PHÓNG VIÊN TRUYỀN HÌNH
15
New cards
신문 기자
PHÓNG VIÊN BÁO CHÍ
16
New cards
잡지 기자
PHÓNG VIÊN TẠP CHÍ
17
New cards
농부
NÔNG DÂN
18
New cards
농사
NGHỀ NÔNG
19
New cards
농업
NÔNG NGHIỆP
20
New cards
21
New cards
사장님
CHỦ NHÀ HÀNG/GIÁM ĐỐC
22
New cards
과장님
quản lý
23
New cards
교수님
GIÁO SƯ
24
New cards
원장님
VIÊN TRƯỞNG
25
New cards
배우
DIỄN VIÊN
26
New cards
영화배우
DIÊN VIÊN PHIM
27
New cards
남자 배우
DIỄN VIÊN NAM
28
New cards
여자 배우
DIỄN VIÊN NỮ
29
New cards
연극배우
DIỄN VIÊN TRUYỀN HÌNH
30
New cards
변호사
LUẬT SƯ
31
New cards
판사
THẨM PHÁN, QUAN TÒA
32
New cards
검사
CÔNG TỐ VIÊN
33
New cards
비서
THƯ KÝ
34
New cards
승무원
TIẾP VIÊN
35
New cards
비행기 승무원
TIẾP VIÊN HÀNG KHÔNG
36
New cards
기차 승무원
TIẾP VIÊN TÀU HỎA
37
New cards
배 승무원
TIẾP VIÊN THUYỀN
38
New cards
우체부
NHÂN VIÊN BƯU ĐIỆN
39
New cards
우체국
BƯU ĐIỆN
40
New cards
은행원
NHÂN VIÊN NGÂN HÀNG
41
New cards
의사
BÁC SĨ
42
New cards
의사 선생님
BÁC SĨ ( KÍNH NGỮ)
43
New cards
주부
NỘI TRỢ
44
New cards
가정주부
NỘI TRỢ GIA ĐÌNH
45
New cards
직업
CÔNG VIỆC
46
New cards
직업 군인
QUÂN NHÂN CHUYÊN NGHIỆP
47
New cards
직업 선수
VDV CHUYÊN NGHIỆP
48
New cards
화가
HỌA SĨ
49
New cards
한국
Hàn Quốc
50
New cards
베트남
Việt Nam
51
New cards
말레이시아
Malaysia
52
New cards
일본
Nhật Bản
53
New cards
미국
Mỹ
54
New cards
중국
Trung Quốc
55
New cards
태국
Thái Lan
56
New cards
호주
Úc
57
New cards
몽골
Mông Cổ
58
New cards
인도네시아
Indonesia
59
New cards
필리핀
Philippines
60
New cards
인도
Ấn Độ
61
New cards
학생
Học sinh
62
New cards
회사원
Nhân viên công ty
63
New cards
은행원
Nhân viên ngân hàng
64
New cards
선생님
Giáo viên
65
New cards
의사
Bác sĩ
66
New cards
공무원
Công chức
67
New cards
관광가이드
Hướng dẫn viên du lịch
68
New cards
안내원
Nhân viên hướng dẫn
69
New cards
주부
Nội trợ
70
New cards
약사
Dược sĩ
71
New cards
운전기사
Tài xế / Lái xe
72
New cards
운전하다
Lái xe (Động từ)
73
New cards
안녕하세요?
Xin chào (Lịch sự)
74
New cards
안녕하십니까?
Xin chào (Trang trọng)
75
New cards
안녕히 가세요
Xin tạm biệt (Chúc người đi bình an)
76
New cards
안녕히 계세요
Xin tạm biệt (Chúc người ở bình an)
77
New cards
처음 뵙겠습니다
Rất hân hạnh được gặp bạn lần đầu
78
New cards
반갑습니다
Rất vui được gặp bạn