School

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/76

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:15 AM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

77 Terms

1
New cards

board

bảng (n)

2
New cards

class(room)

lớp học, phòng học (n)

3
New cards

desk

bàn học (n)

4
New cards

dictionary

từ điển (n)

5
New cards

exam

kỳ thi, bài kiểm tra (n)

6
New cards

head teacher

hiệu trưởng (n)

7
New cards

homework

bài tập về nhà (n)

8
New cards

IWB (interactive white board)

bảng tương tác thông minh (n)

9
New cards

language

ngôn ngữ (n)

10
New cards

lesson

bài học (n)

11
New cards

library

thư viện (n)

12
New cards

notebook

vở ghi chép (n)

13
New cards

project

dự án, bài tập lớn (n)

14
New cards

pupil

học sinh (tiểu học/trung học) (n)

15
New cards

report

báo cáo, sổ liên lạc/bảng điểm (n)

16
New cards

ring

tiếng chuông (n)

17
New cards

school trip

chuyến đi tham quan của trường (n)

18
New cards

school uniform

đồng phục học sinh (n)

19
New cards

student

học sinh, sinh viên (n)

20
New cards

subjects: Art / Biology / Chemistry / Geography

các môn học: Mỹ thuật / Sinh học / Hóa học / Địa lý (n)

21
New cards

subjects: History / IT / Literature / Maths / Music / PE

các môn học: Lịch sử / Tin học / Ngữ văn / Toán / Âm nhạc / Thể dục (n)

22
New cards

subjects: Physics / RE / Social Science

các môn học: Vật lý / Giáo dục tôn giáo / Khoa học xã hội (n)

23
New cards

term

học kỳ (n)

24
New cards

timetable

thời khóa biểu (n)

25
New cards

answer

trả lời (v)

26
New cards

fail

thi trượt, thất bại (v)

27
New cards

know

biết, hiểu (v)

28
New cards

learn

học (v)

29
New cards

mark

chấm điểm, đánh dấu (v)

30
New cards

match

nối, làm cho phù hợp (v)

31
New cards

mean

có nghĩa là (v)

32
New cards

pass

thi đỗ, qua môn (v)

33
New cards

read

đọc (v)

34
New cards

remember

nhớ, ghi nhớ (v)

35
New cards

teach

dạy, giảng dạy (v)

36
New cards

tick

tích chọn (v)

37
New cards

understand

hiểu (v)

38
New cards

write

viết (v)

39
New cards

cross out

gạch bỏ, xóa đi (Phrasal verb)

40
New cards

give / hand in

nộp (bài, tài liệu) (Phrasal verb)

41
New cards

give / hand out

phát (tài liệu, bài tập) (Phrasal verb)

42
New cards

put up (your hand)

giơ (tay) phát biểu (Phrasal verb)

43
New cards

rub out

tẩy, xóa (bằng gôm/giẻ lau) (Phrasal verb)

44
New cards

write down

ghi chép lại (Phrasal verb)

45
New cards

arrive at school

đến trường (Phrase)

46
New cards

at breaktime

vào giờ ra chơi (Phrase)

47
New cards

correct / make a mistake

sửa lỗi / phạm sai lầm (Phrase)

48
New cards

do homework

làm bài tập về nhà (Phrase)

49
New cards

do your best

cố gắng hết sức mình (Phrase)

50
New cards

drive (someone) to school

đưa (ai đó) đi học bằng xe xe hơi (Phrase)

51
New cards

get a good / bad mark

nhận điểm tốt / điểm kém (Phrase)

52
New cards

get to school

đi đến trường (Phrase)

53
New cards

have a break / lesson

nghỉ giải lao / có tiết học (Phrase)

54
New cards

in ink / pencil

bằng mực / bằng bút chì (Phrase)

55
New cards

pay attention

chú ý, tập trung (Phrase)

56
New cards

take the register

điểm danh (Phrase)

57
New cards

absent

vắng mặt (adj)

58
New cards

complicated

phức tạp (adj)

59
New cards

favourite

được yêu thích nhất (adj)

60
New cards

important

quan trọng (adj)

61
New cards

intelligent

thông minh (adj)

62
New cards

right

đúng, chính xác (adj)

63
New cards

serious

nghiêm túc, nghiêm trọng (adj)

64
New cards

wrong

sai, không đúng (adj)

65
New cards

right

đúng, chính xác (adv)

66
New cards

wrong

sai, không đúng (adv)

67
New cards

apology (n) - apologise (v)

lời xin lỗi (n) - xin lỗi (v)

68
New cards

beginner / beginning (n) - begin (v)

người bắt đầu / sự bắt đầu (n) - bắt đầu (v)

69
New cards

correction (n) - correct (v/adj) - correctly (adv)

sự sửa đổi (n) - sửa cho đúng (v) / đúng (adj) - một cách chính xác (adv)

70
New cards

correction (n) - incorrect (adj) - incorrectly (adv)

sự sửa đổi (n) - sai, không đúng (adj) - một cách sai lệch (adv)

71
New cards

education (n) - educate (v) - educational (adj)

nền giáo dục (n) - giáo dục (v) - mang tính giáo dục (adj)

72
New cards

encouragement (n) - encourage (v) - encouraging (adj)

sự khuyến khích (n) - khuyến khích (v) - mang tính mang lại niềm tin (adj)

73
New cards

importance (n) - important / unimportant (adj)

sự quan trọng (n) - quan trọng / không quan trọng (adj)

74
New cards

meaning (n) - mean (v)

yếu tố ý nghĩa (n) - có nghĩa là (v)

75
New cards

spelling (n) - spell (v)

việc đánh vần, chính tả (n) - đánh vần (v)

76
New cards

student / studies (n) - study (v)

học sinh / việc học tập (n) - học, nghiên cứu (v)

77
New cards

teacher (n) - teach (v)

giáo viên (n) - dạy học (v)