1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
for example, senior managers in large companies may earn much higher salaries than ordinary employees because they have greater responsibilities
Ví dụ, các nhà quản lý cấp cao tại các công ty lớn có thể nhận mức lương cao hơn nhiều so với nhân viên bình thường vì họ gánh vác trách nhiệm lớn hơn.
for example, having a higher income can allow people to afford better housing, healthcare and leisure activities, which can improve their quality of life
Ví dụ, thu nhập cao hơn cho phép mọi người chi trả cho nhà ở, dịch vụ chăm sóc sức khỏe và các hoạt động giải trí tốt hơn, qua đó có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.
for example, people may buy new phones or clothes even when their existing products are still in good condition because of advertising and social pressure
Ví dụ, mọi người có thể mua điện thoại hoặc quần áo mới ngay cả khi những món đồ hiện có vẫn còn tốt, do tác động của quảng cáo và áp lực xã hội.
for instance, advertisements may persuade consumers to purchase expensive products by associating them with success and a higher social status
Ví dụ, quảng cáo có thể thuyết phục người tiêu dùng mua các sản phẩm đắt tiền bằng cách gắn kết chúng với sự thành công và địa vị xã hội cao hơn.
for example, a small local restaurant can create jobs for people in the community and provide products and services for local residents
Ví dụ, một nhà hàng nhỏ tại địa phương có thể tạo việc làm cho người dân trong cộng đồng, cũng như cung cấp sản phẩm và dịch vụ cho cư dân địa phương
for example, international companies can open factories in developing countries, creating employment opportunities for local workers
Ví dụ, các công ty quốc tế có thể mở nhà máy tại các nước đang phát triển, tạo ra cơ hội việc làm cho người lao động địa phương.
for example, a teacher may earn less than a corporate manager but still enjoy greater job satisfaction because of the opportunity to help students
Ví dụ, một giáo viên có thể có thu nhập thấp hơn quản lý doanh nghiệp nhưng vẫn cảm thấy hài lòng hơn với công việc nhờ có cơ hội giúp đỡ học sinh.
for instance, employees who regularly work overtime may earn more money but have less time to spend with their families
Ví dụ, những nhân viên thường xuyên làm thêm giờ có thể kiếm được nhiều tiền hơn nhưng lại có ít thời gian hơn để dành cho gia đình.
for example, governments can increase taxes on high-income earners and use the additional revenue to improve public services such as healthcare and education
Ví dụ, các chính phủ có thể tăng thuế đối với những người có thu nhập cao và sử dụng nguồn thu bổ sung này để cải thiện các dịch vụ công như y tế và giáo dục.
for example, governments could provide low-interest loans to small businesses to help them expand and create more jobs
Ví dụ, các chính phủ có thể cung cấp các khoản vay lãi suất thấp cho các doanh nghiệp nhỏ để giúp họ mở rộng quy mô và tạo thêm việc làm.
for instance, companies can donate part of their profits to local communities or fund environmental and educational projects
Ví dụ, các công ty có thể quyên góp một phần lợi nhuận cho cộng đồng địa phương hoặc tài trợ cho các dự án về môi trường và giáo dục.
for example, factories can use robots to perform repetitive tasks, which can increase productivity but reduce the need for some manual workers
Ví dụ, các nhà máy có thể sử dụng robot để thực hiện những công việc lặp đi lặp lại; điều này giúp tăng năng suất nhưng lại làm giảm nhu cầu về một số lao động thủ công.