VOL 9 - TEST 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:49 AM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

triviality (n)

- sự tầm thường, không quan trọng

- chuyện tầm phào, điều vô giá trị

2
New cards

spectacle (n)

- quang cảnh, cảnh tượng

- sự trình diễn, biểu diễn

3
New cards

insecure (a)

- thiếu tự tin, bất an

- không vững chắc

4
New cards

distinguish (v)

- phân biệt, nhận ra

- làm cho nổi bật

5
New cards

distinction (n)

- sự phân biệt

- sự ưu tú, xuất sắc

6
New cards

channel (n)

eo biển

7
New cards

horizontal (a/n)

(đường) nằm ngang

8
New cards

vertical (a)

(đường) nằm dọc

9
New cards

soar ~ ascend (v)

tăng

10
New cards

emblematic (a)

tượng trưng, biểu tượng

11
New cards

ancestral (a)

thuộc về tổ tiên, ông bà

12
New cards

paradox ~ inconsistency ~ irony (n)

sự mâu thuẫn, không nhất, nghịch lý

13
New cards

spare (a/v)

a. dự phòng, thừa, rảnh rỗi

v. dành ra, tiết kiệm

14
New cards

evergreen (a)

thường xanh, xanh quanh năm

15
New cards

deciduous (a)

rụng lá

16
New cards

cyclone (n)

lốc, gió xoáy

17
New cards

decay (n)

tình trạng suy tàn, suy sụp, đổ nát

18
New cards

suppression (n)

sự đàn áp, kìm hãm

19
New cards

succumb (v)

chịu thua, khuất phục

20
New cards

intrusion (n)

sự xâm phạm, sự xâm nhập

21
New cards

logging (n)

việc chặt phá rừng (vì mục đích thương mại)

22
New cards

germination ~ sprouting (n)

sự nảy mầm, đâm chồi

23
New cards

dispersal ~ scattering (n)

sự phân tán, giải tán, rải rác

24
New cards

alimentary (a)

(thuộc về đồ ăn) dinh dưỡng, bổ dưỡng

25
New cards

digestive tract (np)

đường tiêu hóa

26
New cards

compile (v)

biên soạn, tổng hợp hoặc biên dịch

27
New cards

swift (v)

mau, nhanh, lẹ

28
New cards

take sth for granted (v)

xem điều gì đó là hiển nhiên

29
New cards

advent (n)

sự xuất hiện, ra đời

30
New cards

monetary (a)

thuộc tiền tệ

31
New cards

innate ~ intrinsic (a)

bẩm sinh, thiên phú

32
New cards

demote (v)

giáng chức, giáng cấp

33
New cards

pure (a)

nguyên chất, tinh khiết, trong lành

34
New cards

deduction (n)

sự suy diễn, suy luận

35
New cards

liability (n)

nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm pháp lý

36
New cards

instruct (v)

chỉ thị, hướng dẫn

37
New cards

enlightened (a)

sáng sủa , khai sáng

38
New cards

forebear ~ forefather (n)

tổ tiên, ông bà xa xưa

39
New cards

predecessor (n)

người tiền nhiệm, tiền bối

40
New cards

sheer (a)

hoàn toàn, tuyệt đối

41
New cards

scrutinise (v)

xem xét kĩ lưỡng

42
New cards

inspect (v)

kiểm tra, thanh tra, theo dõi

43
New cards

epoch (n)

kỷ nguyên, thời đại

44
New cards

millennia (n)

thiên niên kỷ, hàng nghìn năm

45
New cards

exquisite ~ superb (a)

tinh tế, đẹp, trang nhã

46
New cards

barter ~ swapping (n)

việc trao đổi hàng hóa

47
New cards

commodity (n)

vật phẩm, hàng hóa

48
New cards

be subject to

phải chịu, phải chấp nhận

49
New cards

spoilage (n)

sự làm hỏng

50
New cards

grain (n)

ngũ cốc

51
New cards

amass (v)

tích lũy, tích góp

52
New cards

stockpile ~ cach (n)

kho dự trữ, hàng dự trữ

53
New cards

inducement ~ lure (n)

cám dỗ

54
New cards

municipality (n)

thành phố tự trị

55
New cards

seafarer (n)

thuyền viên, thủy thủ, người đi biển

56
New cards

accusation (n)

sự kết tội, sự buộc tội

57
New cards

fraud (n)

sự gian lận, lừa đảo

58
New cards

engrave (v)

khắc, chạm trổ

59
New cards

patron (n)

khách hàng quen, khách hàng thường xuyên

60
New cards

divinity (n)

thần học, tính thần thánh

61
New cards

reign (v/n)

v. trị vì

n. triều đại

62
New cards

monarch (n)

vua, quốc vương