1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
health (n)
sức khỏe
lifestyle (n)
lối sống
exercise (n/v)
bài tập/tập thể dục
workout (n)
buổi tập luyện
fitness (n)
thể lực
habit (n)
thói quen
routine (n)
thói quen hằng ngày
sleep (n/v)
giấc ngủ/ngủ
rest (n/v)
nghỉ ngơi
stress (n)
căng thẳng
healthy (a)
khỏe mạnh
unhealthy (a)
không lành mạnh
active (a)
năng động
energetic (a)
tràn đầy năng lượng
tired (a)
mệt mỏi
relax (v)
thư giãn
improve (v)
cải thiện
avoid (v)
tránh
recover (v)
hồi phục
stay healthy (phv)
giữ gìn sức khỏe