1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Tình huống lâm sàng 1:
Bệnh nhi nam, 3 tuổi, cân nặng 14 kg, nhập viện vì sốt cao liên tục 6 ngày, đáp ứng kém với thuốc hạ sốt.
Khám thấy kết mạc mắt sung huyết khô, môi đỏ nứt nẻ, lưỡi dâu, lòng bàn tay/chân đỏ, phù nhẹ đầu chi, hồng ban đa dạng trên thân, hạch cổ 2 cm.
Bệnh Kawasaki thường xảy ra phổ biến nhất ở nhóm tuổi nào?
A. Trẻ sơ sinh
B. Trẻ dưới 4 tuổi
C. Trẻ từ 4 đến 14 tuổi
D. Trẻ từ 15 tuổi trở lên
B. Trẻ dưới 4 tuổi
👉 Giải thích:
Theo định nghĩa, bệnh Kawasaki là bệnh viêm không đặc hiệu các mạch máu kích thước nhỏ đến trung bình, thường xảy ra ở trẻ dưới 4 tuổi và gây di chứng nặng nề trên mạch vành.
Tình huống lâm sàng 1 (tiếp theo):
Triệu chứng ở mắt nào sau đây là điển hình nhất của bệnh Kawasaki được ghi nhận trên bệnh nhi này?
A. Mắt đỏ và chảy nhiều mủ
B. Mắt vàng và ngứa
C. Kết mạc mắt sung huyết nhưng không có dấu hiệu xuất tiết
D. Xuất huyết kết mạc dạng điểm
C. Kết mạc mắt sung huyết nhưng KHÔNG có dấu hiệu xuất tiết
👉 Giải thích:
Theo tiêu chuẩn khám lâm sàng bệnh Kawasaki, triệu chứng ở mắt điển hình là kết mạc mắt đỏ (sung huyết) nhưng khô, tuyệt đối không có dấu hiệu xuất tiết (không chảy mủ).
Tình huống lâm sàng 1 (tiếp theo):
Dựa vào các dấu hiệu: sốt 6 ngày, mắt đỏ, môi đỏ/lưỡi dâu, ban đa dạng, phù/đỏ đầu chi, hạch cổ 2 cm.
Chẩn đoán nào sau đây là phù hợp nhất cho bệnh nhi này?
A. Bệnh Kawasaki thể không điển hình
B. Nhiễm trùng huyết do tụ cầu
C. Sốt phát ban do siêu vi
D. Bệnh Kawasaki thể điển hình
D. Bệnh Kawasaki thể điển hình
👉 Giải thích:
Bệnh nhi thỏa mãn tiêu chuẩn AHA cho thể điển hình:
Sốt >= 5 ngày (bé sốt 6 ngày) kèm theo >= 4/5 triệu chứng (bé có đủ 5/5 triệu chứng: mắt đỏ, thay đổi niêm mạc miệng, thay đổi đầu chi, phát ban, hạch cổ >1.5cm).
Tình huống lâm sàng 1 (tiếp theo):
Để đánh giá di chứng nguy hiểm nhất của bệnh, hướng xử trí cận lâm sàng tiếp theo QUAN TRỌNG NHẤT đối với bệnh nhi này là gì?
A. Chụp X-quang phổi mỗi ngày
B. Siêu âm tim tìm tổn thương mạch vành
C. Chụp CT-Scan sọ não
D. Siêu âm bụng tìm túi mật to
B. Siêu âm tim tìm tổn thương mạch vành
👉 Giải thích:
Bệnh Kawasaki gây di chứng rất nặng nề trên động mạch vành (có thể gây tử vong).
Do đó, siêu âm tim là cận lâm sàng bắt buộc và quan trọng nhất để đánh giá tổn thương, giãn hoặc phình mạch vành ở cả giai đoạn cấp và bán cấp.
Tình huống lâm sàng 1 (tiếp theo):
Những xét nghiệm cận lâm sàng nào cần được chỉ định thực hiện trong GIAI ĐOẠN CẤP để chẩn đoán và theo dõi bệnh nhi này? (Chọn nhiều đáp án)
A. Công thức máu (CTM), phết máu ngoại biên, VS, CRP
B. Cấy máu, tổng phân tích nước tiểu, ion đồ máu
C. Chức năng gan, chức năng thận, Albumin máu
D. Điện não đồ và nội soi dạ dày
E. X quang ngực, ECG, Siêu âm tim
A, B, C, E. CTM, phết máu ngoại biên, VS, CRP, Cấy máu, tổng phân tích nước tiểu, ion đồ máu, Chức năng gan/thận, Albumin máu, X quang ngực, ECG, Siêu âm tim
👉 Giải thích:
Các xét nghiệm giai đoạn cấp bao gồm CTM, phết máu ngoại biên, VS, CRP, cấy máu, TPTNT, ion đồ, chức năng gan/thận, Albumin máu, X-quang ngực, ECG, siêu âm tim.
→ Điện não đồ và nội soi dạ dày không nằm trong phác đồ thường quy.
Bản chất của bệnh Kawasaki là tình trạng viêm không đặc hiệu xảy ra ở loại mạch máu nào?
A. Chỉ ở các tĩnh mạch lớn
B. Chỉ ở các động mạch chủ và động mạch phổi
C. Các mạch máu kích thước nhỏ đến trung bình
D. Các mao mạch ngoại vi
C. Các mạch máu kích thước nhỏ đến trung bình
👉 Giải thích:
→ Định nghĩa bệnh Kawasaki nêu rõ đây là bệnh viêm không đặc hiệu các mạch máu kích thước nhỏ đến trung bình.
Trong tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh Kawasaki thể điển hình của AHA, triệu chứng hạch cổ được công nhận khi có đặc điểm gì?
A. Nhiều hạch nhỏ dưới 1 cm, hóa mủ
B. Có ít nhất 1 hạch với kích thước > 1,5 cm, không có dấu hiệu tụ mủ
C. Hạch thượng đòn sưng to đau nhức
D. Hạch cổ hai bên sưng to kèm rò rỉ dịch
B. Có ít nhất 1 hạch với kích thước > 1,5 cm, không có dấu hiệu tụ mủ
👉 Giải thích:
Tiêu chuẩn AHA quy định triệu chứng hạch cổ là có ít nhất 1 hạch kích thước > 1,5 cm.
Khám lâm sàng cũng nhấn mạnh việc tìm dấu hiệu tụ mủ (hạch Kawasaki điển hình không tụ mủ).
Khám lâm sàng một bệnh nhi nghi ngờ Kawasaki, bác sĩ phát hiện một vết sẹo ở cánh tay trái bị tấy đỏ.
Đây là dấu hiệu của việc tiêm loại vắc-xin nào và có giá trị gợi ý bệnh Kawasaki?
A. Sẹo tiêm vắc-xin Sởi đỏ
B. Sẹo tiêm vắc-xin Viêm gan B đỏ
C. Sẹo tiêm vắc-xin Thủy đậu đỏ
D. Sẹo BCG (lao) đỏ
D. Sẹo BCG (lao) đỏ
👉 Giải thích:
→ Trong phần khám bệnh, "Sẹo BCG đỏ" là một trong những dấu hiệu lâm sàng rất có giá trị gợi ý bệnh Kawasaki ở trẻ em.
Bệnh nhi nữ, 2 tuổi, sốt 6 ngày.
Khám chỉ có 3 triệu chứng: mắt đỏ, môi nứt nẻ và phát ban.
Siêu âm tim ghi nhận có giãn mạch vành.
Theo tiêu chuẩn AHA, chẩn đoán nào là chính xác?
A. Chưa đủ tiêu chuẩn chẩn đoán Kawasaki
B. Bệnh Kawasaki thể không điển hình
C. Sốt virus biến chứng viêm cơ tim
D. Bệnh Kawasaki thể điển hình
B. Bệnh Kawasaki thể không điển hình
👉 Giải thích:
→ Thể không điển hình được chẩn đoán khi trẻ có sốt >= 5 ngày, chỉ có 2 hoặc 3 triệu chứng lâm sàng (trong 5 triệu chứng), kèm với bất thường/giãn mạch vành trên siêu âm tim.
Dựa vào lưu đồ chẩn đoán Kawasaki thể không điển hình (Sơ đồ 2.1), nếu trẻ sốt >= 5 ngày, có 2-3 tiêu chuẩn lâm sàng, nhưng xét nghiệm CRP < 30 mg/L và ESR < 40 mm/giờ, bác sĩ cần làm gì tiếp theo?
A. Lập tức truyền IVIG
B. Siêu âm tim ngay lập tức
C. Theo dõi mỗi ngày, nếu tiếp tục sốt thêm 2 ngày và có bong da điển hình thì siêu âm tim
D. Loại trừ hoàn toàn bệnh Kawasaki và cho xuất viện
C. Theo dõi mỗi ngày, nếu tiếp tục sốt thêm 2 ngày và có bong da điển hình thì siêu âm tim
👉 Giải thích: Sơ đồ 2.1 chỉ rõ:
→ Nếu CRP < 30 và ESR < 40 -> Theo dõi mỗi ngày -> Nếu tiếp tục sốt thêm 2 ngày -> Nếu bong da điển hình -> Siêu âm tim.
Những dấu hiệu cận lâm sàng nào sau đây GỢI Ý NHIỀU ĐẾN bệnh Kawasaki thể không điển hình? (Chọn nhiều đáp án)
A. Bạch cầu máu > 15.000/mm3
B. Bạch cầu vô trùng trong nước tiểu (>= 10 BC/quang trường lực cao)
C. Albumin huyết thanh > 4 g/dL
D. Tiểu cầu > 450.000/mm3 (sau ngày bệnh thứ bảy)
E. SGOT, SGPT > 50 units/L
A, B, D, E. Bạch cầu máu > 15k, Bạch cầu vô trùng (>=10 BC/hpf), Tiểu cầu > 450k (sau ngày 7), SGOT/SGPT > 50
👉 Giải thích: Các dấu hiệu gợi ý Kawasaki không điển hình bao gồm
BC > 15k
Tiểu cầu > 450k (sau ngày 7)
Bạch cầu vô trùng (>=10 BC/hpf)
SGOT/SGPT > 50 units/L
Albumin < 3 g/dL (đáp án C sai vì albumin phải thấp),
CRP > 30
VS > 40
Thiếu máu đẳng sắc đẳng bào.
Trên siêu âm tim, đặc điểm nào của động mạch vành gợi ý nhiều đến bệnh Kawasaki thể không điển hình?
A. Đường kính ĐM vành có Z-score < 1,0
B. Đường kính ĐM vành có Z-score > 2,5, không nhỏ dần khi chia nhánh
C. Tăng phân suất tống máu (EF)
D. Hở van động mạch chủ nặng
B. Đường kính ĐM vành có Z-score > 2,5, không nhỏ dần khi chia nhánh
👉 Giải thích:
→ Dấu hiệu siêu âm gợi ý thể không điển hình bao gồm: đường kính ĐM vành có Z-score > 2.5, không nhỏ dần khi chia nhánh, EF giảm, hở 2 lá nhẹ, tràn dịch màng tim.
Bảng tiêu chuẩn HARADA dùng để đánh giá nguy cơ tổn thương động mạch vành.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc bảng tiêu chuẩn HARADA?
A. Trẻ nam
B. Trẻ < 12 tháng tuổi
C. Bạch cầu > 15.000/mm3
D. Tiểu cầu < 350.000/mm3 trong giai đoạn cấp
C. Bạch cầu > 15.000/mm3
👉 Giải thích:
Tiêu chuẩn bạch cầu trong bảng HARADA là BC > 12.000/mm3 (không phải 15.000 như trong tiêu chuẩn gợi ý thể không điển hình).
Các tiêu chuẩn khác của Harada:
PLT < 350k (cấp),
CRP > +++,
Hct < 35%,
Albumin < 35 g/L,
Trẻ < 12 tháng,
Trẻ nam.
Theo bảng tiêu chuẩn HARADA, bệnh nhân được đánh giá là có nguy cơ cao bị tổn thương động mạch vành khi đạt bao nhiêu tiêu chuẩn?
A. >= 3/7 tiêu chuẩn
B. >= 4/7 tiêu chuẩn
C. >= 5/7 tiêu chuẩn
D. Đạt trọn vẹn 7/7 tiêu chuẩn
B. >= 4/7 tiêu chuẩn
👉 Giải thích: Ghi chú dưới bảng 2.1: "Nếu có >= 4/7 tiêu chuẩn: bệnh nhân có nguy cơ cao bị tổn thương động mạch vành".
Theo tiêu chuẩn ASAI đánh giá nguy cơ tổn thương mạch vành, bệnh nhi nam (< 1 tuổi) sốt kéo dài 16 ngày sẽ được cộng bao nhiêu điểm cho ba yếu tố này (Giới, Tuổi, Thời gian sốt)?
A. Giới nam (1 điểm) + Tuổi <1 (1 điểm) + Sốt >15 ngày (1 điểm) = 3 điểm
B. Giới nam (1 điểm) + Tuổi <1 (2 điểm) + Sốt >15 ngày (2 điểm) = 5 điểm
C. Giới nam (2 điểm) + Tuổi <1 (2 điểm) + Sốt >15 ngày (1 điểm) = 5 điểm
D. Giới nam (0 điểm) + Tuổi <1 (1 điểm) + Sốt >15 ngày (2 điểm) = 3 điểm
B. Giới nam (1 điểm) + Tuổi <1 (2 điểm) + Sốt >15 ngày (2 điểm) = 5 điểm
👉 Giải thích:
Dựa vào bảng 2.2 ASAI:
Giới Nam = 1 điểm.
Tuổi < 1 tuổi = 2 điểm.
Thời gian sốt > 15 ngày = 2 điểm.
Tổng là 5 điểm. (Lưu ý: Bệnh nhân nguy cơ cao khi tổng điểm >= 9).
Theo phân loại của Hiệp hội Tim Hoa Kỳ (AHA), "Động mạch vành bị tắc" thuộc nhóm nguy cơ tổn thương mạch vành số mấy?
A. Nhóm nguy cơ 2
B. Nhóm nguy cơ 3
C. Nhóm nguy cơ 4
D. Nhóm nguy cơ 5
D. Nhóm nguy cơ 5
👉 Giải thích:
Bảng 2.3 Phân loại theo AHA:
Nhóm 1 (Không thay đổi)
Nhóm 2 (Giãn thoáng qua)
Nhóm 3 (Giãn nhẹ-trung bình)
Nhóm 4 (Giãn lớn 1 ĐM hoặc giãn nhiều ĐM trung bình nhưng không tắc nghẽn)
Nhóm 5 (Động mạch vành bị tắc)
Bệnh lý nào sau đây KHÔNG nằm trong danh sách các chẩn đoán phân biệt thường gặp của bệnh Kawasaki theo phác đồ?
A. Nhiễm trùng huyết tụ cầu
B. Viêm khớp dạng thấp thể thiếu niên thể hoàn toàn
C. Dị ứng thuốc và hội chứng Steven - Johnson
D. Bệnh tay chân miệng
D. Bệnh tay chân miệng
👉 Giải thích:
Các chẩn đoán phân biệt bao gồm: Sốt tinh hồng nhiệt, Nhiễm trùng huyết tụ cầu, Dị ứng thuốc/SJS, Viêm khớp dạng thấp thể thiếu niên, Sởi, rubella, Nhiễm Yersinia.
→ Bệnh tay chân miệng không được liệt kê trong phác đồ này.
Theo UpToDate 2017 (Bảng 2.4), tần suất biến chứng Sốc trong bệnh Kawasaki chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm và thường đi kèm với các rối loạn nào? (Chọn nhiều đáp án)
A. Tần suất khoảng ~7%
B. Tần suất > 31%
C. Kèm rối loạn đông máu, suy chức năng thất trái, hở 2 lá
D. Bất thường động mạch vành, CRP tăng, kèm đáp ứng với IVIG
E. Thường kháng trị hoàn toàn với IVIG
A, C, D. Tần suất ~7%, Kèm rối loạn đông máu/suy thất trái/hở 2 lá, Bất thường ĐMV/CRP tăng/đáp ứng IVIG
👉 Giải thích: Bảng 2.4 ghi rõ biến chứng Sốc có tần suất #7%, bàn luận đi kèm: Rối loạn đông máu, suy chức năng thất trái, hở 2 lá, bất thường động mạch vành, CRP tăng, kèm đáp ứng với IVIG.
Hội chứng hoạt hóa đại thực bào là một biến chứng hiếm gặp của Kawasaki.
Đặc điểm cận lâm sàng ĐIỂN HÌNH của biến chứng này là gì?
A. Lắng máu (ESR) tăng rất cao, Ferritin < 500 ng/L
B. Vẫn sốt sau IVIG, lắng máu giảm xuống do rối loạn đông máu, Ferritin > 5.000 ng/L
C. Tiểu cầu tăng > 1.000.000/mm3
D. Tiểu đạm đại lượng, suy thận cấp
B. Vẫn sốt sau IVIG, lắng máu giảm xuống do rối loạn đông máu, Ferritin > 5.000 ng/L
👉 Giải thích: Bảng 2.4 ghi rõ Hội chứng hoạt hóa đại thực bào: Vẫn sốt sau IVIG, Lắng máu giảm xuống do rối loạn đông máu, Ferritin > 5.000 ng/L.
Biến chứng Điếc tiếp nhận trong bệnh Kawasaki thường mang tính chất như thế nào?
A. Điếc vĩnh viễn ở mọi bệnh nhân
B. Thường tạm thời; điếc kéo dài gặp trong IVIG trễ, tiểu cầu tăng, thiếu máu và ESR tăng kéo dài
C. Luôn đi kèm với tắc động mạch vành
D. Chỉ xảy ra ở trẻ trên 10 tuổi
B. Thường tạm thời; điếc kéo dài gặp trong IVIG trễ, tiểu cầu tăng, thiếu máu và ESR tăng kéo dài
👉 Giải thích:
Bảng 2.4 (Biến chứng Điếc tiếp nhận): Thường tạm thời.
Điếc kéo dài gặp trong IVIG trễ, tiểu cầu tăng, thiếu máu và ESR tăng kéo dài.
Liều dùng Aspirin trong GIAI ĐOẠN CẤP của bệnh Kawasaki là bao nhiêu?
A. 3 - 5 mg/kg/ngày
B. 10 - 20 mg/kg/ngày
C. 30 - 50 mg/kg/ngày
D. 80 - 100 mg/kg/ngày
C. 30 - 50 mg/kg/ngày, tối đa 4g/ngày, chia làm 4 lần/ngày
👉 Giải thích:
Phác đồ điều trị ghi rõ liều Aspirin giai đoạn cấp là 30 - 50 mg/kg/ngày, tối đa 4g/ngày, chia làm 4 lần/ngày.
Khi sử dụng Aspirin liều cao trong giai đoạn cấp, nếu bệnh nhi có biểu hiện ói, thở nhanh, lừ đừ, bác sĩ cần nghi ngờ biến chứng gì và phải làm xét nghiệm gì ngay?
A. Xuất huyết tiêu hóa, nội soi dạ dày
B. Hội chứng Reye / ngộ độc salicylate, định lượng nồng độ salicylate trong máu
C. Suy thận cấp, xét nghiệm Creatinin máu
D. Viêm màng não, chọc dò dịch não tủy
B. Hội chứng Reye / ngộ độc salicylate, định lượng nồng độ salicylate trong máu
👉 Giải thích:
Tài liệu lưu ý:
Dùng aspirin liều cao có thể gây tác dụng phụ ói, thở nhanh, lừ đừ, hội chứng Reye.
Cần định lượng ngay nồng độ salicylate trong máu và ngưng aspirin khi cần thiết.
Việc giảm liều Aspirin xuống còn 3 - 5 mg/kg/ngày (liều chống huyết khối) được bắt đầu thực hiện khi nào?
A. Ngay sau khi truyền xong IVIG
B. Sau khi bệnh nhi hết sốt 48 giờ
C. Sau khi tiểu cầu trở về bình thường
D. Sau 14 ngày điều trị
B. Sau khi bệnh nhi hết sốt 48 giờ
👉 Giải thích: Phác đồ hướng dẫn:
Sau khi hết sốt 48 giờ, giảm còn 3 - 5 mg/kg/ngày uống cho đến khi phản ứng viêm về bình thường và không còn giãn ĐM vành.
Liều lượng và cách truyền Gammaglobulin (IVIG) chuẩn trong điều trị bệnh Kawasaki là gì?
A. 1 g/kg/ngày, chia 2 ngày
B. 400 mg/kg/ngày trong 5 ngày
C. 2 g/kg 1 liều duy nhất, truyền TM liên tục từ 10 - 12 giờ
D. 2 g/kg truyền nhanh tĩnh mạch trong 2 giờ
C. 2 g/kg 1 liều duy nhất, truyền TM liên tục từ 10 - 12 giờ
👉 Giải thích:
Phác đồ điều trị IVIG là 2 g/kg 1 liều duy nhất, truyền TM liên tục từ 10 - 12 giờ.
Cần theo dõi mạch, HA lúc bắt đầu, 30 phút, 1 giờ và mỗi 2 giờ sau đó.
Tình trạng Kawasaki KHÁNG TRỊ được định nghĩa lâm sàng như thế nào?
A. Sốt tái phát trong khoảng 36 giờ đến 2 tuần sau khi truyền IVIG
B. Bạch cầu không giảm sau 5 ngày truyền IVIG
C. Giãn mạch vành tiến triển thành phình mạch sau 2 tuần
D. Tiểu cầu tiếp tục tăng > 1.000.000/mm3 sau 1 tháng
A. Sốt tái phát trong khoảng 36 giờ đến 2 tuần sau khi truyền IVIG
👉 Giải thích:
Kháng trị được định nghĩa là tình trạng sốt tái phát trong khoảng 36 giờ đến 2 tuần sau IVIG.
Tần suất gặp khoảng 10-15%.
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào LÀ nguy cơ dự đoán tình trạng Kawasaki kháng trị với IVIG? (Chọn nhiều đáp án)
A. Tuổi > 5 tuổi
B. Tuổi < 12 tháng
C. Chẩn đoán và điều trị sớm trước ngày thứ 5 của bệnh
D. Tiểu cầu < 300.000/mm3, Na+ máu < 133 mmol/L, albumin máu thấp
E. Có Band Neutrophil trong phết máu ngoại biên, CRP/SGOT/SGPT tăng rất cao
B, C, D, E. Tuổi < 12 tháng, Điều trị sớm trước ngày thứ 5, PLT < 300k/Na < 133/Albumin thấp, Band Neutrophil/CRP/men gan tăng cao
👉 Giải thích:
Các yếu tố nguy cơ kháng trị bao gồm: < 12 tháng, điều trị sớm trước ngày thứ 5, CRP tăng rất cao, SGOT/SGPT tăng rất cao, Tiểu cầu < 300k, có Band Neutrophil, Na+ < 133, Albumin thấp.
Lịch theo dõi siêu âm tim thường quy cho một bệnh nhi Kawasaki không có biến chứng đặc biệt được khuyến cáo vào những thời điểm nào?
A. Lúc chẩn đoán, tuần 2 và tuần 6 của bệnh
B. Lúc chẩn đoán, tháng 1 và tháng 3
C. Mỗi tuần một lần trong tháng đầu tiên
D. Lúc chẩn đoán và 1 năm sau
A. Lúc chẩn đoán, tuần 2 và tuần 6 của bệnh
👉 Giải thích:
Phác đồ theo dõi (mục 2.2.4) ghi rõ: Siêu âm tim lúc chẩn đoán, tuần 2 và tuần 6 của bệnh.
Bệnh nhi Kawasaki vừa được điều trị bằng Gammaglobulin tĩnh mạch (IVIG).
Khuyến cáo về việc chủng ngừa vắc-xin sống (như sởi, thủy đậu) cho bệnh nhi này là gì?
A. Không cần trì hoãn, có thể tiêm ngay sau khi xuất viện
B. Dời lại ít nhất 11 tháng sau điều trị IVIG
C. Trì hoãn 3 tháng đối với mọi loại vắc-xin
D. Chống chỉ định vĩnh viễn với vắc-xin sống
B. Dời lại ít nhất 11 tháng sau điều trị IVIG
👉 Giải thích:
Phác đồ ghi rõ:
Chủng ngừa sau điều trị IVIG đối với vắc-xin sống (sởi, thủy đậu) phải dời lại ít nhất 11 tháng (grade 2C).
Nếu có dịch bùng phát có thể tiêm nhưng phải lặp lại sau 11 tháng.
Vắc-xin khác không cần trì hoãn.
Dựa vào bảng lịch theo dõi và điều trị (Hình 3), bệnh nhân thuộc Nhóm nguy cơ III (Phình ĐM vành nhẹ-vừa ở 1 nhánh) cần duy trì thuốc Aspirin 3-5 mg/kg/ngày trong thời gian bao lâu?
A. Sau 6-8 tuần đầu là ngưng
B. Suốt đời
C. Đến khi hết túi phình
D. Ngưng ngay sau khi hết sốt
C. Đến khi hết túi phình
👉 Giải thích: Bảng Lịch theo dõi ghi rõ đối với Mức nguy cơ III: Điều trị bằng Aspirin 3-5 mg/kg/ngày đến khi hết túi phình.
Theo bảng hướng dẫn quản lý dài hạn (Hình 3), đối với bệnh nhân thuộc Nhóm nguy cơ IV (>= 1 phình mạch lớn, hoặc nhiều phình mạch không tắc nghẽn), chỉ định thuốc điều trị bắt buộc là gì?
A. Chỉ dùng Aspirin liều thấp
B. Kháng kết tập tiểu cầu VÀ warfarin / heparin phân tử lượng thấp
C. Chỉ dùng Warfarin
D. Kháng kết tập tiểu cầu VÀ statin
B. Kháng kết tập tiểu cầu VÀ warfarin / heparin phân tử lượng thấp
👉 Giải thích: Ở Mức nguy cơ IV, cột Điều trị ghi rõ:
→ Kháng kết tập tiểu cầu VÀ warfarin/heparin phân tử lượng thấp.
Đối với bệnh nhân có biến chứng Tắc ĐM vành (Mức nguy cơ V), khuyến cáo về hoạt động thể lực là gì?
A. Không hạn chế sau 6-8 tuần đầu
B. Mức độ hạn chế tùy thuộc kết quả xét nghiệm, có thể chơi thể thao nặng nếu siêu âm tốt
C. Không chơi thể thao nặng vì nguy cơ chảy máu, các hạn chế khác tùy kết quả xét nghiệm
D. Nằm tại giường hoàn toàn
C. Không chơi thể thao nặng vì nguy cơ chảy máu, các hạn chế khác tùy kết quả xét nghiệm
👉 Giải thích:
Bảng theo dõi đối với Nhóm IV và V ở cột Hoạt động thể lực ghi rõ: "Không chơi thể thao nặng vì nguy cơ chảy máu.
Các hạn chế khác tùy kết quả xét nghiệm".
Ở bệnh nhân thuộc Nhóm nguy cơ I (Không giãn ĐM vành) và Nhóm nguy cơ III (Phình ĐM vành nhẹ-vừa ở 1 nhánh), lịch theo dõi định kỳ để đánh giá nguy cơ tim mạch là bao lâu một lần?
A. Mỗi năm
B. Mỗi 6 tháng
C. Mỗi 5 năm
D. Khám xét nghiệm xâm lấn ngay khi có triệu chứng
C. Mỗi 5 năm
👉 Giải thích:
Cột Lịch theo dõi cho Nhóm I và III đều ghi rõ: "Mỗi 5 năm. Đánh giá nguy cơ tim mạch." (Nhóm IV là mỗi năm, Nhóm V là mỗi 6 tháng).
Trong các yếu tố nguy cơ của tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân Kawasaki theo Bảng 2.4, tuổi và giới tính nào được coi là YẾU TỐ NGUY CƠ CAO dẫn đến Dãn/Phình ĐM vành?
A. Trẻ nữ, tuổi từ 2-5 tuổi
B. Trẻ nam, tuổi < 1 tuổi hoặc > 9 tuổi
C. Trẻ nữ, > 9 tuổi
D. Trẻ nam, 5 tuổi
B. Trẻ nam, tuổi < 1 tuổi hoặc > 9 tuổi
👉 Giải thích: Trong bảng 2.4, mục Những biến chứng tim (ĐM vành), phần Bàn luận liệt kê Yếu tố nguy cơ bao gồm: (1) < 1 tuổi hoặc > 9 tuổi, (2) nam…
Trong theo dõi thân nhiệt cho bệnh nhi Kawasaki sau giai đoạn sốt cấp tính, bác sĩ cần hướng dẫn đo thân nhiệt với tần suất như thế nào?
A. Mỗi 6 giờ trong vòng 48 giờ sau khi hết sốt, sau đó mỗi ngày trong 7-10 ngày
B. Mỗi 2 giờ trong vòng 7 ngày đầu
C. Ngày 1 lần vào buổi sáng trong 1 tháng
D. Chỉ đo khi thấy bé nóng lại
A. Mỗi 6 giờ trong vòng 48 giờ sau khi hết sốt, sau đó mỗi ngày trong 7-10 ngày
👉 Giải thích: Phác đồ theo dõi quy định:
Thân nhiệt (miệng hoặc hậu môn) mỗi 6 giờ trong vòng 48 giờ sau khi hết sốt, sau đó mỗi ngày trong 7-10 ngày.
Một bệnh nhi nam 6 tháng tuổi được chẩn đoán Kawasaki.
Theo tiêu chuẩn HARADA, yếu tố tuổi và giới của bé đóng góp bao nhiêu tiêu chuẩn nguy cơ?
A. Không đóng góp tiêu chuẩn nào
B. Đóng góp 1 tiêu chuẩn (chỉ tính tuổi)
C. Đóng góp 2 tiêu chuẩn (Trẻ < 12 tháng tuổi và Trẻ nam)
D. Tính chung là 1 tiêu chuẩn "Trẻ nam nhũ nhi"
C. Đóng góp 2 tiêu chuẩn (Trẻ < 12 tháng tuổi và Trẻ nam)
👉 Giải thích:
Bảng 2.1 HARADA liệt kê rõ "Trẻ < 12 tháng tuổi" là 1 tiêu chuẩn và "Trẻ nam" là 1 tiêu chuẩn độc lập.
Bé nam 6 tháng tuổi thỏa mãn cả 2 tiêu chuẩn này.
Dựa vào bảng tiêu chuẩn ASAI (Bảng 2.2), nếu bệnh nhi có chỉ số Hemoglobin (Hb) là 9 g/dL, bé sẽ được cộng bao nhiêu điểm nguy cơ?
A. 0 điểm
B. 1 điểm
C. 2 điểm
D. 3 điểm
B. 1 điểm
👉 Giải thích: Trong bảng 2.2 ASAI, tiêu chuẩn "Hb < 10 g/dL" ứng với mức Có, tương đương 1 điểm.
Tình huống lâm sàng:
Bệnh nhi đang truyền IVIG giờ thứ 2.
Điều dưỡng cần đo sinh hiệu (mạch, huyết áp) vào thời điểm này không, và lịch đo sinh hiệu quy định khi truyền IVIG là gì?
A. Không cần đo, chỉ đo lúc bắt đầu và kết thúc truyền
B. Có, phải đo mỗi giờ một lần trong suốt quá trình truyền
C. Có, vì lịch đo là lúc bắt đầu, 30 phút, 1 giờ sau truyền và mỗi 2 giờ sau đó cho đến khi ngừng truyền
D. Chỉ đo khi bệnh nhân có biểu hiện sốc phản vệ
C. Có, vì lịch đo là lúc bắt đầu, 30 phút, 1 giờ sau truyền và MỖI 2 GIỜ sau đó cho đến khi ngừng truyền
👉 Giải thích:
Phác đồ IVIG hướng dẫn rõ: "Theo dõi cẩn thận mạch, huyết áp vào các thời điểm bắt đầu truyền, 30 phút và 1 giờ sau truyền và mỗi 2 giờ sau đó cho đến khi ngừng truyền".
Giờ thứ 2 nằm trong chu kỳ "mỗi 2 giờ sau đó".