1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
advancement
(n) sự tiến bộ, phát triển
advanced
(adj) tiên tiến, cao cấp
breakthrough
(n) đột phá
activate
(v) kích hoạt
accumulate
(v) tích luỹ
isolated
(adj) cô lập, biệt lập
advent
(n) sự xuất hiện
manufacture
(v) sản xuất
modernize
(v) hiện đại hoá
implement
(v) thi hành
revolution
(n) cuộc cách mạng
component
(n) bộ phận, phần
efficient
(adj) hiệu quả
instruct
(v) chỉ đạo, hướng dẫn, dạy
appliance
(n) đồ dùng, thiết bị
regulate
(v) điều khiển, kiểm soát
techie
(n) người giỏi về công nghệ
cutting-edge
(adj) mới nhất, hiện đại, tối tân
obsolete
(adj) lỗi thời
tech-savvy
(adj) am hiểu về công nghệ
multipurpose
(adj) đa năng
detect
(v) phát hiện
pioneer
(n) người tiên phong
intellectual
(adj) thuộc về trí tuệ, trí thức
sophisticated
(adj) tinh vi, phức tạp
biotechnology
(n) công nghệ sinh học
flourish
(v) phát triển mạnh mẽ, bùng nổ
indispensable
(adj) không thể thiếu, quan trọng
artificial
(adj) nhân tạo
accelerate
(v) tăng tốc, thúc đẩy
automatic
(adj) tự động
phenomenon
(n) hiện tượng
boon
(n) lợi ích
computer literate
(n) người biết sử dụng máy tính
available
(adj) có sẵn
gadget
(n) đồ dùng, thiết bị tiện ích (trong máy móc, công nghệ)
navigate
(v) điều hướng
cyberspace
(n) không gian mạng
blueprint
(n) bản vẽ
clinical trial
(n) thử nghiệm lâm sàng
defective
(adj) hỏng
test tube
(n) ống nghiệm