1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
balanced (adj)
cân bằng , cân đối
balance (n/v)
sự thăng bằng , sự cân bằng
diet (n)
chế độ ăn
enthusiasm (n)
sự nhiệt tình
enthusiastic (adj)
tràn đầy nhiệt huyết
enthusiastically ( adv)
1 cách nhiệt tình
enthusiast (n)
người nhiệt tình
physical (adj)
thân thể , thuộc tự nhiên , liên quan đến vật lý
physically (adv)
về mặt thể chất , theo quy luật tự nhiên
physics (n)
môn vật lý
physicist (n)
nhà vật lý
physician (n)
bác sĩ điều trị
mental (adj)
thuộc tâm thần , trí óc
treatment (n)
sự đối xử , điều trị
treat (v)
đối xử , điều trị
suffer (v)
chịu đựng
injury (n)
chấn thương
injure (v)
gây thương tích
injured (adj)
bị thương
strength (n)
sức mạnh
strengthen (v)
củng cố , tăng cường
strong (adj)
khỏe mạnh , bền vững
strongly (adv)
mạnh , chắc chắn