1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Incorporated
Được kết hợp, đưa vào.
Merging
Sự hợp nhất.
Assuming
Giả sử.
Predominantly
Chủ yếu.
Redundant
Dư thừa.
Neglected
Bị bỏ quên, bị xem nhẹ.
Revise
Chỉnh sửa, sửa đổi.
The Field Trip Site
Địa điểm tham quan học tập thực tế.
Be Involved In
Tham gia vào; liên quan đến.
Involve + N/V-ing
Bao gồm; đòi hỏi; kéo theo.
Informative
Cung cấp nhiều thông tin hữu ích.
Scientific Report
Báo cáo khoa học.
Convincing
Thuyết phục.
Survey
Cuộc khảo sát.
Repeatedly
Lặp đi lặp lại.
Stabbed
Bị đâm.
Dense
Dày đặc.
Properties
Đặc tính, tính chất.
Fellow Students' Data
Dữ liệu của các bạn học.
Effort
Nỗ lực.
Accurate
Chính xác.
Wise
Khôn ngoan.
A Broader View
Góc nhìn rộng hơn.
Reasonably Comprehensive
Khá toàn diện.
Satellite Image
Ảnh vệ tinh.
The Viewing Platform
Đài quan sát.
Disorganized
Thiếu tổ chức, lộn xộn.
Literature Review
Tổng quan tài liệu nghiên cứu.
Gather
Thu thập.
Research Assistant
Trợ lý nghiên cứu.
Observations
Các quan sát, nhận xét.
Relevant Material
Tài liệu liên quan.
Inadequately
Không đầy đủ, không thỏa đáng.
Aspect
Khía cạnh.