1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
les postes de travail (n)
các vị trí làm việc, chỗ làm việc
un poste de travail (n)
vị trí làm việc, chỗ làm việc
un open space (n)
văn phòng không gian mở
un bureau fermé (n)
văn phòng riêng, văn phòng khép kín
profiter d'un espace
tận dụng một không gian
une imprimante (n)
máy in
une imprimante mutualisée (n)
máy in dùng chung
imprimer (v)
in, in ấn
la détente (n)
sự thư giãn
se détendre (v)
thư giãn
les affaires (n)
đồ đạc cá nhân
une affaire (n)
đồ dùng, vật dụng; công việc (tùy ngữ cảnh)
le mobilier (n)
đồ nội thất
un meuble (n)
một món đồ nội thất
les meubles (n)
đồ nội thất
l'immobilier (n)
bất động sản
un rangement (n)
chỗ cất đồ, sự sắp xếp gọn gàng
ranger (v)
sắp xếp, cất dọn
refaire (v)
làm lại
à neuf
như mới, mới tinh sau khi được sửa chữa
vieux / vieille (adj)
cũ, già
ancien / ancienne (adj)
cũ, cổ, trước đây
neuf / neuve (adj)
mới
dédié / dédiée (adj)
dành riêng, chuyên dụng
un espace dédié (n)
không gian dành riêng
des locaux (n)
trụ sở, văn phòng, cơ sở làm việc
un local (n)
phòng, cơ sở, mặt bằng
J'espère que nos locaux vous plairont.
Tôi hy vọng các văn phòng/cơ sở của chúng tôi sẽ làm bạn hài lòng.