1/81
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
make definite arrangements
lên kế hoạch/sắp xếp cụ thể
finalise arrangements
hoàn tất các sắp xếp
time expressions
các cụm từ chỉ thời gian
by the time + clause
vào thời điểm mà…
for the time being
trong thời gian hiện tại
make predictions about sth
đưa ra dự đoán về điều gì
make predictions based on data/evidence
dự đoán dựa trên dữ liệu/bằng chứng
intend to + V
dự định làm gì
have no intention of + V-ing
không có ý định làm gì
with the aid of sth
với sự hỗ trợ của…
become obsolete
trở nên lỗi thời
render sth obsolete
khiến thứ gì trở nên lỗi thời
make significant improvements
có những cải thiện đáng kể
room for improvement
còn khả năng cải thiện
the impact of globalization
tác động của toàn cầu hóa
globalization has led to…
toàn cầu hóa đã dẫn đến…
personal circumstances
hoàn cảnh cá nhân
take personal circumstances into account
cân nhắc hoàn cảnh cá nhân
a mature approach/attitude
cách tiếp cận/thái độ chín chắn
mature enough to + V
đủ trưởng thành để làm gì
future intentions
những dự định trong tương lai
express future intentions
diễn đạt ý định trong tương lai
have the necessary qualifications
có bằng cấp/trình độ cần thiết
relevant qualifications
bằng cấp/trình độ phù hợp
specific qualifications
bằng cấp/trình độ cụ thể
require specific qualifications
yêu cầu bằng cấp cụ thể
a career in journalism
sự nghiệp trong ngành báo chí
investigative journalism
báo chí điều tra
meet the entry requirements
đáp ứng yêu cầu đầu vào
academic entry requirements
yêu cầu đầu vào về học thuật
grant sb a scholarship
trao học bổng cho ai
apply for a grant
xin khoản tài trợ
a recognised professional body
tổ chức nghề nghiệp được công nhận
join a professional body
tham gia tổ chức nghề nghiệp
a working knowledge of sth
kiến thức thực tế đủ để sử dụng
acquire a working knowledge of sth
có được kiến thức thực tế về…
relevant experience/skills
kinh nghiệm/kỹ năng phù hợp
be relevant to sth
liên quan đến điều gì
pursue a profession
theo đuổi một nghề
professional qualifications
bằng cấp chuyên môn
work-related experience
kinh nghiệm liên quan đến công việc
work-related skills
kỹ năng liên quan đến công việc
obtain a diploma
đạt/nhận bằng tốt nghiệp
a diploma in + subject/field
bằng về môn/lĩnh vực…
vocational education and training (VET)
giáo dục và đào tạo nghề
vocational qualifications
bằng cấp/chứng chỉ nghề
a career in plumbing
sự nghiệp trong nghề sửa chữa đường ống
a qualified plumber
thợ sửa ống nước có chuyên môn
do sth manually
làm gì bằng tay/thủ công
enter data manually
nhập dữ liệu thủ công
present evidence/findings
trình bày bằng chứng/kết quả
present ideas clearly/effectively
trình bày ý tưởng rõ ràng/hiệu quả
gather information/data
thu thập thông tin/dữ liệu
gather evidence
thu thập bằng chứng
tuition fees
học phí
tuition fee waiver
miễn học phí
develop self-discipline
rèn luyện tính tự giác
a high level of self-discipline
mức độ tự giác cao
be committed to doing sth
cam kết/tận tâm làm gì
commit time/effort to sth
dành thời gian/nỗ lực cho điều gì
irregular attendance
việc tham dự không đều
irregular working hours
giờ làm việc không cố định
offer flexible working arrangements
cung cấp hình thức làm việc linh hoạt
offer flexible learning opportunities
cung cấp cơ hội học tập linh hoạt
a university/course prospectus
tài liệu giới thiệu trường/khóa học
download a prospectus
tải tài liệu giới thiệu
an accredited institution/course
cơ sở/khóa học được công nhận
be accredited by + organisation
được công nhận bởi…
a validated qualification/course
bằng cấp/khóa học được công nhận
be validated by + organisation
được công nhận/xác nhận bởi…
a recognised body
tổ chức/cơ quan được công nhận
be officially recognised
được chính thức công nhận
an awarding body
tổ chức có thẩm quyền cấp bằng/chứng chỉ
a recognised awarding body
tổ chức cấp bằng được công nhận
a professional body
tổ chức/hiệp hội nghề nghiệp
professional body accreditation
sự kiểm định của tổ chức nghề nghiệp
a trade magazine
tạp chí chuyên ngành
an article in a trade magazine
bài viết trên tạp chí chuyên ngành
extract information/data
trích xuất thông tin/dữ liệu
extract information from sth
trích xuất thông tin từ…
the intention of doing sth
ý định làm gì
with the intention of doing sth
với ý định làm gì