1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
immigrant (n)
người nhập cư
timber (n)
gỗ
relatively (adv)
tương đối
arise (v)
nảy sinh
recognition (n)
sự công nhận
domestic (a)
trong nước
trunk (n)
thân cây
construction (n)
xây dựng
vessel (n)
tàu thuyền lớn
coniferous (a)
thuộc loại cây kim
hemisphere (n)
bán cầu
huge (a)
khổng lồ
harvest (n)
việc chặt gỗ
harvest (v)
thu hoạch gỗ
indigenous (a)
bản địa
plantation (n)
đồn điền
supply (v)
cung cấp
sawn (a)
gỗ được xẻ
especially (adv)
đặc biệt là
pulp (n)
bột giấy
post (n)
cột trụ
pole (n)
cột sào
particleboard (n)
vàn dâm
fibreboard (n)
ván sợi
plywood (n)
gỗ dán
engineered (a)
được gia công
pharmaceutical (a)
thuộc về dược phẩm
versatility (n)
sự đa năng
integrated (a)
tích hợp
comprise (v)
bao gồm
solid (a)
đặc
solid (n)
chất rắn
annually (adv)
hằng năm
remanufacturing (n)
sự tái chế
receipt (n)
doanh thu
sector (n)
lĩnh vực
generate (v)
tạo ra
operate (v)
hoạt động
capacity (n)
công suất
extra (a)
phụ
acceptance (n)
sự chấp nhận
investigate (v)
điều tra
process (v)
xử lý