1/203
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
honor one's ancestors
thờ cúng tổ tiên ai đó
empire = kingdom (n), imperial (adj)
emperor (n), empress (n)
đế chế
hoàng đế (vua), hoàng hậu
sacred cemetery (= burial ground)
nghĩa trang linh thiêng
search through the archives
tìm kiếm trong kho lưu trữ (tài liệu)
overthrown (Vp2) = deposed
Bị lật đổ (chính quyền, ngôi vị)
a mysterious recluse = solitary person
reclusion (n) reclusive (adj)
Người sống ẩn dật bí ẩn
leave no traces
không để lại dấu vết (vết tích)
faint outlines >< distinct features
những đường nét mờ nhạt >< những đường nét rõ ràng
obliterate memories / evidence
xóa hết kí ức / bằng chứng
fragments of evidence = clues
các mảnh bằng chứng (manh mối)
emerge (v), emergence (n)
xuất hiện (lịch sử, nghiên cứu khoa học, xu hướng)
interpretation (n), interpret (v)
diễn giải
irrigate farmland (v) >< dehydrate (v/adj)
Tưới tiêu (đồng ruộng) >< làm mất nước
germinate (v) = sprouting (v/n)
nảy mầm, mọc lên
disperse (n), dispersal (n)
phát tán, lan truyền (hạt)
healthy digestive tract
đường tiêu hóa khỏe mạnh
solitary lifestyle
lối sống cô độc
remain intact / keep something intact
vẫn còn nguyên vẹn / giữ cgi đó còn nguyên vẹn
sharp thorns
gai nhọn
cardiovascular disease
bệnh tim mạch
filter airborne contaminants
eposure to airborne contaminants = air pollutants
lọc chất ô nhiễm không khí / tiếp xúc với chất ô nhiễm không khí
rice cultivation
sự trồng trọt lúa
do the weeding
nhổ cỏ
plough the fields
cày ruộng
slaughtered for meat
mổ, giết để làm thịt
density (n), dense (adj)
mật độ (dày đặc)
intensify and diversify agricultural production
thâm canh và đa dạng hóa sản xuất nông nghiệp
religious beliefs
tín ngưỡng tôn giáo
spiritual (adj), spirit (n)
tâm linh / tinh thần
populous = crowded (adj)
đông dân
indigenous tribes
các bộ tộc bản địa
national emblem of peace
emblematic (adj)
biểu tượng quốc gia về hòa bình
có tính biểu trượng (văn hóa, quốc gia)
traditional observances = traditional rituals
nghi lễ, nghi thức truyền thống
congregate (v) = gather
congregation (n)
tụ tập lại đông đúc
giáo đoàn
prevalent (adj), prevalence (n)
phổ biến (dùng khi nói về vđề xã hội, y tế, thói quen; nên dùng từ này thay cho common nghĩa phổ biến)
cement the relationships
thắt chặt, gắn kết mối quan hệ
foster team spirit
thúc đẩy tinh thần đồng đội
notion (n)
quan niệm
intonation patterns
mẫu ngữ điệu
acoustic input = sound signals
đầu vào âm thanh
imitate (v) sb
bắt chước / noi gương ai đó
attentive listeners = engaged audience (attentive là adj của attention)
người nghe chăm chú
linguistics (n)
linguistic (adj)
ngôn ngữ học
literal meaning >< figurative meaning
nghĩa đen >< nghĩa bóng
relayed the message
truyền đạt lại tin nhắn / chuyển tiếp
inform someone of something
thông báo cho ai về việc gì đó
spot a mistake
spotless (adj)
phát hiện ra lỗi sai
sạch không tì vết
beyond my grasp
vượt quá khả năng hiểu của t
distinguish between A and B
distinction (n)
phân biệt giữa A và B
sự phân biệt
compose a song/email
composition (n)
soạn nhạc / email
bài luận / thành phần
conduct / carry out a survey / study
tiến hành khảo sát / nghiên cứu
investigate (v)
điều tra, nghiên cứu (gather in4)
make an enquiry / inquiry
đặt câu hỏi / dò hỏi thông tin (ask and seek in4)
delving into the past / data
đào sâu vào quá khứ / số liệu
propose solutions for = suggest, offer
proposal (n)
đề xuất, đưa ra giải pháp cho
bản đề xuất
devise / come up with a new method / plan
nghĩ ra phương pháp / kế hoạch mới
worst-case scenario
kịch bản tệ nhất (trong tương lai)
examine (v)
khám xét, xem xét
variable cost >< fixed cost
chi phí có thể bị thay đổi >< chi phí cố định
molecules (n)
phân tử (hóa học)
assess = evaluate (v)
Đánh giá, định giá (mức độ, chất lượng)
determine the root cause
xác định nguyên nhân chính gốc rễ
make a assertion
assert (v)
khẳng định
implied >< explicit (adj)
imply (v)
ngụ ý
formulate a plan / policy / strategy
hình thành, lập kế hoạch / chính sách / chiến lược
contradict (v)
contradiction (n)
mâu thuẫn
dispute (n/v)
tranh cãi
refute a theory / argument = disprove, deny
bác bỏ một lý thuyết / lập luận
discredited
bị bác bỏ (do sai lầm)
make an informed decision
đưa ra quyết định có cơ sở/hiểu biết